please
/pli:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm hài lòng, làm vui lòng, làm thích thú: Hành động khiến ai đó cảm thấy hài lòng, vui vẻ hoặc thỏa mãn.
- Muốn, thích: Diễn đạt ý muốn, sở thích hoặc ý chí của một người (thường dùng sau "if", "as", "what", "whenever").
- Thán từ:
- Làm ơn, xin, vui lòng: Từ dùng để bày tỏ sự lịch sự, yêu cầu hoặc đề nghị một cách nhã nhặn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Làm hài lòng):
- He tries hard to please his boss. (Anh ấy cố gắng hết sức để làm hài lòng sếp.)
- The music pleased the audience. (Âm nhạc đã làm hài lòng khán giả.)
- Động từ (Muốn, thích):
- You may do as you please. (Bạn có thể làm theo ý mình muốn.)
- Take whichever book pleases you. (Hãy lấy cuốn sách nào mà bạn thích.)
- Thán từ (Làm ơn):
- Please be quiet. (Làm ơn giữ yên lặng.)
- Could you help me, please? (Bạn có thể giúp tôi được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "If you please": Một cách nói trang trọng hoặc đôi khi mỉa mai để đưa ra yêu cầu hoặc bình luận về một điều gì đó khó tin.
- Follow me, if you please. (Xin mời đi theo tôi.)
- And now, if you please, he's asking for more money! (Và giờ đây, anh ta lại đòi thêm tiền, thật khó tin!)
- "Please yourself": Một cách nói để chỉ rằng ai đó có thể tự do làm theo ý mình, đôi khi với sắc thái hơi thờ ơ.
- I'm not going. You can please yourself. (Tôi sẽ không đi. Bạn muốn làm gì thì làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pleased (tính từ): Cảm thấy hài lòng, vui vẻ.
- She was pleased with the result. (Cô ấy hài lòng với kết quả.)
- Pleasing (tính từ): Dễ chịu, làm hài lòng.
- The garden has a pleasing appearance. (Khu vườn có vẻ ngoài dễ chịu.)
- Pleasure (danh từ): Niềm vui, sự hài lòng.
- It's a pleasure to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (Làm hài lòng): Delight (làm thích thú), satisfy (làm thỏa mãn), gratify (làm hài lòng).
- Thán từ (Làm ơn): Kindly (vui lòng - trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "please" với tư cách là động từ chính.)
Thành ngữ liên quan
- "Please God" / "God willing": Ước mong, hy vọng (một điều gì đó sẽ xảy ra).
- Please God, let everything be okay. (Cầu trời cho mọi chuyện đều ổn.)
- "Hard to please": Khó tính, khó làm hài lòng.
- The critic is known for being hard to please. (Nhà phê bình đó nổi tiếng là khó tính.)
động từ
- làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng, làm vừa ý; làm thích, làm vui
- to please the eyelàm vui mắt, làm thích mắt
- to please one's parentslàm vui lòng cha mẹ
- to be pleased withhài lòng với, vui lòng với
- to be pleased to do somethingvui lòng làm gì
- thích, muốn
- please yourselfanh thích gì xin cứ làm, xin anh cứ làm theo ý muốn
- take as many as you pleaseanh muốn bao nhiêu xin cứ lấy
Idioms
- if you please; pleasemong ông (bà...) làm ơn (ngụ ý lễ phép, tôn kính)
- now, if you please(mỉa mai) anh thử nghĩ mà xem, anh thử tưởng tượng xem
- please Godlạy Chúa!, lạy trời!
- please the pigs(xem) pig
- [may it] please your honourmong ngài vui lòng cho, mong ngài hạ cố cho, ngài rủ lòng cho