dispossess
/'dispə'zes/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tước quyền sở hữu, tước quyền chiếm hữu: Hành động lấy đi quyền sở hữu hợp pháp hoặc quyền kiểm soát tài sản, đất đai của một người hoặc một nhóm người.
- Trục xuất, đuổi ra khỏi: Hành động buộc ai đó phải rời khỏi nơi ở hoặc đất đai của họ.
- (Cổ, ít dùng) Giải thoát, loại bỏ: Hành động giải phóng ai đó khỏi một ảnh hưởng xấu, như tà ma hoặc sai lầm.
Ví dụ sử dụng
- (Chính sách của chính phủ đã tước đoạt đất đai tổ tiên của hàng nghìn nông dân.)
- (Nhiều người bản địa đã bị tước đoạt quyền sở hữu trong thời kỳ thuộc địa.)
- (Luật mới cho phép ngân hàng tước quyền sở hữu nhà của những chủ nhà không trả được nợ thế chấp.)
- (Nghi lễ nhằm mục đích giải thoát anh ta khỏi ác quỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dispossess someone of something": Tước đoạt của ai cái gì. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- The court order dispossessed the company of its assets. (Lệnh của tòa án đã tước đoạt tài sản của công ty.)
- "the dispossessed" (danh từ số nhiều): Chỉ một nhóm người đã bị tước đoạt quyền sở hữu, đặc biệt là đất đai hoặc nhà cửa.
- Charities work to help the dispossessed find new homes. (Các tổ chức từ thiện làm việc để giúp những người bị tước đoạt tìm nhà mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Dispossession (danh từ): Sự tước đoạt quyền sở hữu.
- The dispossession of their land caused great hardship. (Việc tước đoạt đất đai của họ đã gây ra khó khăn lớn.)
- Dispossessed (tính từ): Bị tước đoạt quyền sở hữu.
- They are dispossessed refugees. (Họ là những người tị nạn bị tước đoạt.)
Từ đồng nghĩa
- Deprive: Tước đoạt, lấy đi (một cách chung chung).
- Expropriate: Trưng thu, tước đoạt (thường bởi chính quyền vì lợi ích công cộng).
- Evict: Trục xuất, đuổi ra khỏi (nhà, đất).
Từ trái nghĩa
- Provide: Cung cấp.
- Endow: Ban tặng, phú cho.
- Possess: Sở hữu, chiếm hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "dispossess someone of something").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dispossess" một cách riêng biệt.)
ngoại động từ
- ((thường) + of) truất quyền sở hữ, tước quyền chiếm hữu
- to dispossess someone of somethingtước của ai quyền chiếm hữu cái gì
- trục ra khỏi, đuổi ra khỏi
- giải thoát (cho ai cái gì); diệt trừ (cho ai cái gì)
- to dispossess someone of evil spiritgiải thoát cho ai khỏi bị tà ma ám ảnh
- to dispossess someone of errorgiải cho ai khỏi sự sai lầm