dissever

/dis'sevə/
Học thuật
Thân thiện
dissever

The baker dissevers the loaf of bread into equal slices.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chia cắt, phân chia: Hành động tách một cái đó thành các phần riêng biệt, thường một cách chủ ý, mạnh mẽ hoặc dứt khoát. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn so với "separate" hay "divide".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The civil war threatened to dissever the nation. (Cuộc nội chiến đe dọa sẽ chia cắt đất nước.)
    • It is difficult to dissever the artist's life from his work. (Rất khó để tách rời cuộc đời của người nghệ sĩ khỏi tác phẩm của ông ấy.)
    • They sought to dissever the political ties that bound the two kingdoms. (Họ tìm cách cắt đứt các mối quan hệ chính trị ràng buộc hai vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dissever something from something": tách rời, cắt đứt cái khỏi cái .
    • He tried to dissever his personal feelings from his professional judgment. (Anh ấy cố gắng tách rời cảm xúc cá nhân khỏi sự phán xét chuyên môn.)
Biến thể từ gần giống
  • Disseverance / Disseverment (danh từ): sự chia cắt, sự phân chia.
    • The disseverance of the empire led to decades of conflict. (Sự chia cắt của đế chế đã dẫn đến nhiều thập kỷ xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Sever: cắt đứt, chặt đứt (thường dùng cho vật thể cụ thể hoặc mối quan hệ).
  • Divide: chia ra, phân chia (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Split: tách ra, chia rẽ.
  • Disunite: làm chia rẽ, làm mất đoàn kết.
Từ trái nghĩa
  • Unite: đoàn kết, hợp nhất.
  • Join: nối lại, kết hợp.
  • Connect: kết nối.
dissever

The baker dissevers the loaf of bread into equal slices.

động từ
  1. chia cắt, phân chia

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dissever"