unify

/'ju:nifai/
Học thuật
Thân thiện
unify

The two groups decided to unify their efforts for the community project.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thống nhất, hợp nhất: Hành động làm cho nhiều thứ, nhiều nhóm, hoặc nhiều ý kiến khác nhau trở thành một thể thống nhất, liên kết hoặc hòa hợp với nhau.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The leader's main goal was to unify the divided nation. (Mục tiêu chính của nhà lãnh đạo thống nhất đất nước đang bị chia rẽ.)
    • The new policy aims to unify the different departments under one management system. (Chính sách mới nhằm hợp nhất các phòng ban khác nhau dưới một hệ thống quản lý duy nhất.)
    • A common enemy can often unify people who have disagreements. (Một kẻ thù chung thường có thể thống nhất những người bất đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unify behind someone/something": đoàn kết, tập hợp lại ủng hộ một người hoặc một mục tiêu chung.
    • The party members unified behind their new candidate. (Các thành viên đảng đã đoàn kết ủng hộ ứng cử viên mới của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unification (n): sự thống nhất, sự hợp nhất.
    • The unification of East and West Germany was a historic event. (Sự thống nhất của Đông Tây Đức một sự kiện lịch sử.)
  • Unified (adj): đã được thống nhất, đã hợp nhất.
    • They presented a unified front during the negotiations. (Họ đã trình bày một mặt trận thống nhất trong các cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Unite: đoàn kết, liên kết lại.
  • Merge: sáp nhập, hợp nhất (thường dùng cho tổ chức, công ty).
  • Integrate: hội nhập, kết hợp thành một thể thống nhất.
Từ trái nghĩa
  • Divide: chia rẽ, phân chia.
  • Separate: tách ra, phân ly.
  • Split: chia tách, làm rạn nứt.
unify

The two groups decided to unify their efforts for the community project.

ngoại động từ
  1. thống nhất, hợp nhất

Từ chứa "unify"

Từ có nhắc đến "unify"