unify

/'ju:nifai/
ngoại động từ
  1. thống nhất, hợp nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unify"

Từ có nhắc đến "unify"

unify
The two groups decided to unify their efforts for the community project.