distill
/dis'til/ Cách viết khác : (distill) /dis'til/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- (Hóa học) Chưng cất: Quá trình tách một chất lỏng ra khỏi hỗn hợp bằng cách đun nóng để lấy hơi, sau đó làm nguội để ngưng tụ lại thành chất lỏng tinh khiết hơn.
- Cô đặc, tinh chế, chiết xuất tinh túy: Hành động làm cho một ý tưởng, thông tin, hoặc chất lượng trở nên cô đọng, thuần túy và mạnh mẽ hơn bằng cách loại bỏ những phần không cần thiết.
Nội động từ:
- Chảy nhỏ giọt, nhỏ giọt: Chảy ra hoặc rơi xuống từng giọt một cách chậm rãi.
- (Hóa học) Được cất, được chưng cất: Trải qua quá trình chưng cất.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- They distill whiskey from fermented grain. (Họ chưng cất rượu whisky từ ngũ cốc lên men.)
- Her book distills years of research into a simple guide. (Cuốn sách của cô ấy cô đúc nhiều năm nghiên cứu thành một hướng dẫn đơn giản.)
- The wound was cleaned and the doctor distilled a few drops of antiseptic onto it. (Vết thương được làm sạch và bác sĩ nhỏ vài giọt thuốc sát trùng lên đó.)
Nội động từ:
- Tears distilled slowly from her eyes. (Những giọt nước mắt từ từ nhỏ xuống từ đôi mắt cô.)
- This essential oil distills at a low temperature. (Tinh dầu này được cất ở nhiệt độ thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to distill something from/out of something": chiết xuất, rút ra điều gì từ một nguồn phức tạp.
- He managed to distill the key principles from the lengthy legal document. (Anh ấy đã cố gắng rút ra các nguyên tắc then chốt từ tài liệu pháp lý dài dòng.)
- "distilled wisdom": trí tuệ tinh túy, được đúc kết.
- The proverbs offer distilled wisdom from generations past. (Những câu tục ngữ mang đến trí tuệ tinh túy được đúc kết từ các thế hệ trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Distillation (danh từ): sự chưng cất, sự cô đúc.
- The distillation process is crucial for making pure alcohol. (Quá trình chưng cất rất quan trọng để sản xuất cồn nguyên chất.)
- Distiller (danh từ): nhà máy chưng cất, người chưng cất.
- The distiller is checking the quality of the spirit. (Người thợ chưng cất đang kiểm tra chất lượng rượu mạnh.)
- Distilled (tính từ): đã được chưng cất, cô đọng.
- distilled water (nước cất)
Từ đồng nghĩa
- Purify (ngoại động từ): tinh chế, làm cho tinh khiết.
- Extract (ngoại động từ): chiết xuất, rút ra.
- Condense (ngoại động từ): cô đọng, làm đặc lại (thông tin, chất lỏng).
- Refine (ngoại động từ): lọc, tinh luyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Distill off: chưng cất để tách một chất cụ thể ra.
- The alcohol is distilled off during the heating process. (Rượu được chưng cất tách ra trong quá trình đun nóng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "distill" một mình. Ý nghĩa "cô đúc tinh túy" thường được diễn đạt qua các cụm như "distill the essence" hoặc "distilled wisdom" như đã nêu ở trên.)
nội động từ
- chảy nhỏ giọt
- (hoá học) được cất
ngoại động từ
- để chảy nhỏ giọt
- (hoá học) cất