distil

/dis'til/ Cách viết khác : (distill) /dis'til/
nội động từ
  1. chảy nhỏ giọt
  2. (hoá học) được cất
ngoại động từ
  1. để chảy nhỏ giọt
  2. (hoá học) cất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "distil"

distil
The chemist carefully distils the essential oil from the lavender.