distribution

/,distri'bju:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
distribution

La distribution des prix a lieu dans la cour de l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chia, sự phát, sự phân phát; sự phân phối: Hành động chia, phát hoặc phân chia một cái gì đó cho nhiều người hoặc nhiều nơi.
    • Sự bố trí, sự sắp đặt; cách bố trí, cách sắp đặt: Cách thức các phần tử được sắp xếp trong một không gian hoặc một tổng thể.
    • (Ngành in) Sự phân phối chữ về ô: Thao tác kỹ thuật trong in ấn.
    • (Cơ học) Cơ cấu phối khí: Bộ phận trong động cơ đốt trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La distribution des lettres est quotidienne. (Việc phát thư diễn ra hàng ngày.)
    • La distribution des rôles dans cette pièce de théâtre est parfaite. (Sự phân vai trong vở kịch này thật hoàn hảo.)
    • La distribution des meubles dans la pièce est très pratique. (Cách bố trí đồ đạc trong phòng rất tiện lợi.)
    • Il faut vérifier la distribution du moteur. (Cần phải kiểm tra cơ cấu phối khí của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Distribution des richesses": sự phân phối của cải.

    • La distribution des richesses est un problème économique majeur. (Sự phân phối của cảimột vấn đề kinh tế lớn.)
  • "Distribution géographique": sự phân bố địa lý.

    • La distribution géographique de cette espèce est très large. (Sự phân bố địacủa loài này rất rộng.)
  • "Distribution statistique": phân phối thống kê.

    • Les chercheurs étudient la distribution statistique des résultats. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu phân phối thống kê của các kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Distribuer (động từ): phân phát, phân phối.

    • Il distribue des prospectus dans la rue. (Anh ấy phát tờ rơi trên đường phố.)
  • Distributeur, distributrice (danh từ): người phân phát, máy phân phát.

    • Un distributeur automatique de billets. (Một máy rút tiền tự động.)
  • Redistribution (danh từ): sự phân phối lại.

    • La redistribution des cartes. (Sự phân phối lại bài / sự thay đổi cục diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Répartition: sự phân chia, sự phân bổ.
  • Diffusion: sự phổ biến, sự truyền bá.
  • Allocation: sự phân bổ, sự cấp phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'distribution' trong tiếng Pháp. Các khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng động từ 'distribuer' kết hợp với giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Être chargé de la distribution": được giao nhiệm vụ phân phát.

    • Il est chargé de la distribution des flyers pour l'événement. (Anh ta được giao nhiệm vụ phân phát tờ rơi cho sự kiện.)
  • "Avoir une large distribution": sự phân phối/phổ biến rộng rãi.

    • Ce produit a une large distribution en Asie. (Sản phẩm này sự phân phối rộng rãichâu Á.)
distribution

La distribution des prix a lieu dans la cour de l'école.

danh từ giống cái
  1. sự chia, sự phát, sự phân, sự phân phát; sự phân phối
    • Distribution des lettres
      sự phát thư
    • Distribution des vivres
      sự cấp phát lương thực thực phẩm
    • Distribution des rôles d'un film
      sự phân vai trong một phim
    • Distribution des prix
      sự phát phần thưởng
    • Distribution de l'électricité
      sự phân phối điện
  2. (ngành in) sự phân phối chữ về ô
  3. sự bố trí, sự sắp đặt; cách bố trí, cách sắp đặt
    • Une heureuse distribution d'un appartement
      cách khéo bố trí một căn hộ
  4. (cơ học) cơ cấu phối khí

Từ chứa "distribution"

Từ có nhắc đến "distribution"