distribution

/,distri'bju:ʃn/
danh từ
  1. sự phân bổ, sự phân phối, sự phân phát
  2. sự rắc, sự rải
  3. sự sắp xếp, sự xếp loại, sự phân loại
  4. (ngành in) bỏ chữ (xếp vào từng ô)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

distribution
A delivery driver loads boxes onto a truck for distribution.