distribution

/,distri'bju:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
distribution

A delivery driver loads boxes onto a truck for distribution.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân phối, sự phân bổ: Hành động chia sẻ hoặc cung cấp một cái đó cho một số người, địa điểm hoặc mục đích khác nhau. Trong kinh doanh, đây hoạt động vận chuyển bán hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.
    • Sự phân bố (theo không gian/địa ): Cách thức thứ đó được trải rộng hoặc sắp xếp trên một khu vực, phạm vi hoặc thể tích.
    • Sự phân loại, sắp xếp: Hành động sắp xếp thứ đó vào các nhóm hoặc loại khác nhau.
    • (Thống ) Phân phối: Một sự sắp xếp các giá trị của một biến số cho thấy tần suất xuất hiện (quan sát được hoặc lý thuyết) của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The distribution of food aid to the remote villages was a major challenge. (Việc phân phối viện trợ lương thực đến các ngôi làng xa xôi một thách thức lớn.)
    • The company improved its product distribution network. (Công ty đã cải thiện mạng lưới phân phối sản phẩm của mình.)
    • The distribution of population across the country is uneven. (Sự phân bố dân cư trên cả nước không đồng đều.)
    • We studied the normal distribution in statistics class. (Chúng tôi đã nghiên cứu phân phối chuẩn trong lớp thống .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complementary distribution" (Ngôn ngữ học): Sự phân bố bổ sung, khi hai yếu tố ngôn ngữ xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau không bao giờ trùng lặp.

    • The two allophones are in complementary distribution. (Hai âm vị thực hiện đó sự phân bố bổ sung.)
  • "Frequency distribution" (Thống ): Phân phối tần suất, một bảng hoặc biểu đồ cho thấy số lần xuất hiện của các giá trị khác nhau.

    • The report included a frequency distribution of customer ages. (Báo cáo bao gồm một phân phối tần suất về độ tuổi của khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Distribute (Động từ): Phân phối, phân phát.

    • Volunteers will distribute the leaflets. (Các tình nguyện viên sẽ phân phát tờ rơi.)
  • Distributor (Danh từ): Nhà phân phối, người phân phối.

    • He is the sole distributor for this brand in Vietnam. (Anh ấy nhà phân phối độc quyền cho thương hiệu này tại Việt Nam.)
  • Distributive (Tính từ): (Thuộc về) phân phối.

    • Distributive justice focuses on the fair allocation of resources. (Công lý phân phối tập trung vào việc phân bổ nguồn lực một cách công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispersion: Sự phân tán, rải rác.
  • Allocation: Sự phân bổ, cấp phát (thường cho mục đích cụ thể).
  • Apportionment: Sự chia phần, phân chia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "distribution". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "distribute").

Thành ngữ liên quan
  • "Wide/nationwide/global distribution": Phân phối rộng rãi/toàn quốc/toàn cầu.
    • The film achieved global distribution. (Bộ phim đã đạt được sự phân phối toàn cầu.)
distribution

A delivery driver loads boxes onto a truck for distribution.

danh từ
  1. sự phân bổ, sự phân phối, sự phân phát
  2. sự rắc, sự rải
  3. sự sắp xếp, sự xếp loại, sự phân loại
  4. (ngành in) bỏ chữ (xếp vào từng ô)