doigté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Âm nhạc) Ngón bấm, kỹ thuật ngón tay: Chỉ kỹ thuật sử dụng các ngón tay một cách linh hoạt và chính xác, đặc biệt khi chơi nhạc cụ như piano, guitar hoặc sáo.
- Sự khéo léo, sự khôn khéo, sự tế nhị: Chỉ cách ứng xử, xử lý tình huống một cách tinh tế, khéo léo và hiệu quả, đặc biệt trong giao tiếp hoặc ngoại giao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Âm nhạc):
- Le pianiste a un doigté remarquable. (Nghệ sĩ dương cầm có ngón bấm đáng chú ý.)
- Maîtriser le doigté de la guitare demande de la pratique. (Làm chủ kỹ thuật ngón tay trên guitar đòi hỏi sự luyện tập.)
Danh từ (Sự khéo léo):
- Il a résolu le conflit avec beaucoup de doigté. (Anh ấy đã giải quyết cuộc xung đột với rất nhiều sự khéo léo.)
- Cette affaire délicate nécessite un certain doigté. (Vụ việc tế nhị này đòi hỏi một sự khôn khéo nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire preuve de doigté": Thể hiện sự khéo léo, tế nhị.
- Le médiateur a fait preuve d'un grand doigté. (Người hòa giải đã thể hiện sự khéo léo rất lớn.)
"Manquer de doigté": Thiếu sự khéo léo, tế nhị.
- Sa réponse a manqué de doigté et a blessé son ami. (Câu trả lời của cô ấy thiếu sự tế nhị và đã làm tổn thương bạn mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Doigter (động từ): Bấm nốt, chỉ định cách bấm ngón tay (trong âm nhạc).
- Cette partition est bien doigtée pour les débutants. (Bản nhạc này được chỉ định ngón bấm rõ ràng cho người mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong âm nhạc) Agilité digitale: Sự nhanh nhẹn của ngón tay.
- (Trong ứng xử) Tact: Sự tế nhị, khéo léo.
- (Trong ứng xử) Délicatesse: Sự tinh tế, nhẹ nhàng.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir le doigté": Có sự khéo léo bẩm sinh hoặc kỹ năng điêu luyện (thường dùng trong âm nhạc nhưng có thể mở rộng nghĩa).
- Pour être un bon diplomate, il faut avoir le doigté. (Để trở thành một nhà ngoại giao giỏi, cần phải có sự khôn khéo.)
danh từ giống đực
- (âm nhạc) ngón bấm
- Avoir un bon doigtécó ngón bấm tài tình
- sự khéo léo, sự khôn khéo
- Un diplomate plein de doigtémột nhà ngoại giao rất khôn khéo