doigté

Học thuật
Thân thiện
doigté

Le pianiste a un doigté exceptionnel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Âm nhạc) Ngón bấm, kỹ thuật ngón tay: Chỉ kỹ thuật sử dụng các ngón tay một cách linh hoạt chính xác, đặc biệt khi chơi nhạc cụ như piano, guitar hoặc sáo.
    • Sự khéo léo, sự khôn khéo, sự tế nhị: Chỉ cách ứng xử, xửtình huống một cách tinh tế, khéo léo hiệu quả, đặc biệt trong giao tiếp hoặc ngoại giao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Âm nhạc):

    • Le pianiste a un doigté remarquable. (Nghệ sĩ dương cầm ngón bấm đáng chú ý.)
    • Maîtriser le doigté de la guitare demande de la pratique. (Làm chủ kỹ thuật ngón tay trên guitar đòi hỏi sự luyện tập.)
  • Danh từ (Sự khéo léo):

    • Il a résolu le conflit avec beaucoup de doigté. (Anh ấy đã giải quyết cuộc xung đột với rất nhiều sự khéo léo.)
    • Cette affaire délicate nécessite un certain doigté. (Vụ việc tế nhị này đòi hỏi một sự khôn khéo nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de doigté": Thể hiện sự khéo léo, tế nhị.

    • Le médiateur a fait preuve d'un grand doigté. (Người hòa giải đã thể hiện sự khéo léo rất lớn.)
  • "Manquer de doigté": Thiếu sự khéo léo, tế nhị.

    • Sa réponse a manqué de doigté et a blessé son ami. (Câu trả lời của ấy thiếu sự tế nhị đã làm tổn thương bạn mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Doigter (động từ): Bấm nốt, chỉ định cách bấm ngón tay (trong âm nhạc).
    • Cette partition est bien doigtée pour les débutants. (Bản nhạc này được chỉ định ngón bấm rõ ràng cho người mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong âm nhạc) Agilité digitale: Sự nhanh nhẹn của ngón tay.
  • (Trong ứng xử) Tact: Sự tế nhị, khéo léo.
  • (Trong ứng xử) Délicatesse: Sự tinh tế, nhẹ nhàng.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir le doigté": sự khéo léo bẩm sinh hoặc kỹ năng điêu luyện (thường dùng trong âm nhạc nhưng có thể mở rộng nghĩa).
    • Pour être un bon diplomate, il faut avoir le doigté. (Để trở thành một nhà ngoại giao giỏi, cần phải sự khôn khéo.)
doigté

Le pianiste a un doigté exceptionnel.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) ngón bấm
    • Avoir un bon doigté
      ngón bấm tài tình
  2. sự khéo léo, sự khôn khéo
    • Un diplomate plein de doigté
      một nhà ngoại giao rất khôn khéo

Từ chứa "doigté"