domino

/'dɔminou/
danh từ
  1. áo đôminô (áo choàng rộng có mặt nạ mặc trong những hội nhảy giả trang)
  2. quân cờ đôminô
  3. (số nhiều) cờ đôminô

Idioms

  • it's domino with somebody
    thật hết hy vọng đối với ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

domino
A child carefully lines up dominoes on a wooden floor.