down

/daun/
danh từ giống đực
  1. (săn bắn)
  2. lệnh nằm bẹp xuống (lệnh cho chó)
  3. thế nằm bẹp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

down
Un chien de chasse obéit au commandement "down" en se couchant dans l'herbe.