down
/daun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lệnh nằm bẹp xuống (cho chó): Trong ngữ cảnh săn bắn, "down" là một lệnh bằng miệng để ra hiệu cho con chó nằm bẹp xuống đất.
- Thế nằm bẹp: "down" cũng có thể chỉ tư thế nằm bẹp xuống của con chó sau khi nghe lệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chasseur a donné un down ferme à son chien. (Người thợ săn đã ra một lệnh nằm bẹp xuống dứt khoát cho con chó của mình.)
- Le chien a exécuté un down parfait. (Con chó đã thực hiện một thế nằm bẹp hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être au down": ở trong tư thế nằm bẹp.
- Le chien est resté au down pendant plusieurs minutes. (Con chó đã giữ nguyên tư thế nằm bẹp trong vài phút.)
Biến thể và từ gần giống
- Downer (danh từ giống đực, từ lóng): một người hoặc thứ gì đó làm giảm tinh thần, gây chán nản.
- Cette nouvelle est un vrai downer. (Tin này thật sự là một cú sốc tinh thần.)
- Down (tính từ, tiếng Anh, thường dùng trong tiếng lóng Pháp): chỉ trạng thái buồn bã, chán nản.
- Je me sens un peu down aujourd'hui. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi buồn.)
Từ đồng nghĩa
- Couché! (Lệnh): Nằm xuống! (một lệnh huấn luyện chó phổ biến khác).
- Position couchée (Danh từ): Tư thế nằm.
Lưu ý
- Từ "down" trong ngữ cảnh này là một từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng chuyên biệt trong cộng đồng săn bắn và huấn luyện chó ở Pháp. Nó không phổ biến trong đời sống hàng ngày với nghĩa này.
- Trong tiếng Pháp thông thường, từ "bas" mới là từ tương đương phổ biến nhất của "down" (tiếng Anh) để chỉ vị trí thấp.
danh từ giống đực
- (săn bắn)
- lệnh nằm bẹp xuống (lệnh cho chó)
- thế nằm bẹp