trois

tính từ
  1. ba
    • Un enfant de trois ans
      một em bé ba tuổi
  2. (thứ) ba
    • Chapitre trois
      chương ba
danh từ giống đực
  1. ba
    • Trois est un nombre premier
      bamột số nguyên tố
  2. số ba
    • Il habite au trois de cette rue
      anh ấysố 3 phố này
  3. mồng ba
    • Le trois avril
      mồng ba tháng
  4. (đánh bài) (đánh cờ) con ba, con tam
    • règle de trois
      xem règle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

trois
Un enfant de trois ans joue avec des blocs de construction.