tootle
/'tu:tl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Thổi (sáo, kèn...) một cách nhẹ nhàng, vui tai: Hành động chơi một nhạc cụ hơi (như sáo, kèn) một cách thoải mái, không chuyên nghiệp, tạo ra những âm thanh nhẹ nhàng, vui tai.
- Phát ra âm thanh nhẹ nhàng, lặp đi lặp lại (như tiếng còi, kèn): Tạo ra một chuỗi âm thanh ngắn, nhẹ nhàng và thường lặp lại.
Danh từ:
- Âm thanh nhẹ nhàng, vui tai của nhạc cụ: Chuỗi âm thanh nhẹ nhàng, đơn giản được tạo ra từ việc chơi một nhạc cụ hơi một cách thoải mái.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- He likes to tootle on his flute in the evenings. (Anh ấy thích thổi sáo một cách nhẹ nhàng vào các buổi tối.)
- I could hear someone tootling a happy tune in the distance. (Tôi có thể nghe thấy ai đó đang thổi một giai điệu vui vẻ ở đằng xa.)
Danh từ:
- The gentle tootle of a recorder came from the classroom. (Âm thanh nhẹ nhàng của tiếng sáo dọc vang lên từ lớp học.)
- We were greeted by the cheerful tootles of the street musicians. (Chúng tôi được chào đón bằng những âm thanh vui tai từ những nhạc công đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tootle along": tiếp tục chơi nhạc một cách nhẹ nhàng, thoải mái; hoặc di chuyển một cách thong thả, không vội vàng.
- He was just tootling along on his harmonica, lost in thought. (Anh ấy cứ thổi kèn harmonica một cách thong thả, chìm đắm trong suy nghĩ.)
- We decided to tootle along the coast road and enjoy the view. (Chúng tôi quyết định đi thong thả dọc đường ven biển và ngắm cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Toot (động từ/danh từ): thổi một hồi còi ngắn và to; một tiếng còi ngắn và to (thường mạnh hơn và đơn lẻ so với "tootle").
- Tootler (danh từ): người chơi nhạc cụ một cách nhẹ nhàng, không chuyên.
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ: Pipe (thổi sáo), Toot (thổi còi), Play casually (chơi một cách thoải mái).
- Danh từ: Light melody (giai điệu nhẹ nhàng), Casual playing (tiếng chơi nhạc thoải mái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tootle off: Rời đi một cách thong thả, chậm rãi (thường dùng cho phương tiện di chuyển).
- After lunch, they tootled off in their little car. (Sau bữa trưa, họ từ từ rời đi trên chiếc xe nhỏ của mình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tootle")
nội động từ
- thổi (sáo, kèn...)