tattle
/'tætl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời nói ba hoa, chuyện tầm phào: Thông tin không quan trọng, vô giá trị hoặc những lời đồn thổi nhỏ nhặt, thường được nói ra một cách thiếu suy nghĩ.
- Việc mách lẻo, việc tố cáo (một cách nhỏ mọn): Hành động tiết lộ thông tin về hành vi sai trái của người khác, đặc biệt để gây rắc rối hoặc để được chú ý.
Động từ:
- Ba hoa, nói chuyện tầm phào: Nói nhiều về những chuyện vụn vặt, không quan trọng.
- Mách lẻo, tố cáo (một cách nhỏ mọn): Tiết lộ bí mật hoặc thông tin về lỗi lầm của người khác, đặc biệt cho một người có quyền lực (như giáo viên, cha mẹ).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I'm tired of listening to office tattle. (Tôi mệt mỏi khi nghe những chuyện tầm phào ở văn phòng.)
- She got in trouble for being a tattle. (Cô ấy gặp rắc rối vì là kẻ hay mách lẻo.)
Động từ:
- The children were tattling about their classmates. (Bọn trẻ đang mách lẻo về các bạn cùng lớp.)
- He promised not to tattle on his brother. (Cậu bé hứa sẽ không mách anh trai mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tattle on someone": Mách, tố cáo ai đó (thường với hàm ý tiêu cực về người mách).
- If you break the window, I won't tattle on you. (Nếu con làm vỡ cửa sổ, mẹ sẽ không mách đâu.)
- "tattle tale" (danh từ, biến thể): Một người, đặc biệt là trẻ em, thường xuyên mách lẻo người khác.
- Nobody likes a tattle tale. (Không ai thích một đứa trẻ hay mách lẻo cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Tattler (n): Người hay ba hoa, người hay mách lẻo.
- Tattletale (n): (Cùng nghĩa với "tattle tale") Người hay mách lẻo.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chuyện ba hoa): Gossip (chuyện ngồi lê đôi mách), chatter (chuyện phiếm).
- Động từ (mách lẻo): Snitch (mách, tố giác), tell on (mách), inform on (báo cáo, tố giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tattle on: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tattle".
danh từ
- lời nói ba hoa; chuyện ba hoa; chuyện ba láp, chuyện tầm phào
động từ
- ba hoa; nói ba láp, nói chuyện tầm phào
- to tattle a secretba hoa lộ bí mật