tattle

/'tætl/
Học thuật
Thân thiện
tattle

A student is about to tattle on a classmate who is passing a note.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời nói ba hoa, chuyện tầm phào: Thông tin không quan trọng, vô giá trị hoặc những lời đồn thổi nhỏ nhặt, thường được nói ra một cách thiếu suy nghĩ.
    • Việc mách lẻo, việc tố cáo (một cách nhỏ mọn): Hành động tiết lộ thông tin về hành vi sai trái của người khác, đặc biệt để gây rắc rối hoặc để được chú ý.
  2. Động từ:

    • Ba hoa, nói chuyện tầm phào: Nói nhiều về những chuyện vụn vặt, không quan trọng.
    • Mách lẻo, tố cáo (một cách nhỏ mọn): Tiết lộ bí mật hoặc thông tin về lỗi lầm của người khác, đặc biệt cho một người quyền lực (như giáo viên, cha mẹ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I'm tired of listening to office tattle. (Tôi mệt mỏi khi nghe những chuyện tầm phàovăn phòng.)
    • She got in trouble for being a tattle. ( ấy gặp rắc rối kẻ hay mách lẻo.)
  • Động từ:

    • The children were tattling about their classmates. (Bọn trẻ đang mách lẻo về các bạn cùng lớp.)
    • He promised not to tattle on his brother. (Cậu hứa sẽ không mách anh trai mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tattle on someone": Mách, tố cáo ai đó (thường với hàm ý tiêu cực về người mách).
    • If you break the window, I won't tattle on you. (Nếu con làm vỡ cửa sổ, mẹ sẽ không mách đâu.)
  • "tattle tale" (danh từ, biến thể): Một người, đặc biệt trẻ em, thường xuyên mách lẻo người khác.
    • Nobody likes a tattle tale. (Không ai thích một đứa trẻ hay mách lẻo cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Tattler (n): Người hay ba hoa, người hay mách lẻo.
  • Tattletale (n): (Cùng nghĩa với "tattle tale") Người hay mách lẻo.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chuyện ba hoa): Gossip (chuyện ngồi lê đôi mách), chatter (chuyện phiếm).
  • Động từ (mách lẻo): Snitch (mách, tố giác), tell on (mách), inform on (báo cáo, tố giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tattle on: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tattle".
tattle

A student is about to tattle on a classmate who is passing a note.

danh từ
  1. lời nói ba hoa; chuyện ba hoa; chuyện ba láp, chuyện tầm phào
động từ
  1. ba hoa; nói ba láp, nói chuyện tầm phào
    • to tattle a secret
      ba hoa lộ bí mật

Từ đồng nghĩa