donneur

Học thuật
Thân thiện
donneur

Le donneur donne son sang à l'hôpital.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người cho: Chỉ một người đưa, trao hoặc cung cấp một thứ đó cho người khác.
    • (Thông tục) Người tố cáo với công an: Trong ngôn ngữ thông tục, có thể chỉ người cung cấp thông tin cho cảnh sát.
    • (Đánh bài, đánh cờ) Người chia bài: Người nhiệm vụ phân phát bài cho những người chơi trong một ván bài.
    • (Y học) Người cho máu: Người hiến máu của mình cho mục đích y tế.
  2. Tính từ (dạng thức donneuse cho giống cái, donneurs cho số nhiều giống đực):

    • Hay cho, thích cho: Miêu tả một người hoặc một thực thể xu hướng cho đi, cung cấp một cách tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • C'est un donneur généreux. (Đómột người cho rộng rãi.)
    • Le donneur de conseils n'est pas toujours le bienvenu. (Người hay khuyên răn không phải lúc nào cũng được hoan nghênh.)
    • Il a été identifié comme le donneur. (Anh ta đã được xác địnhngười chia bài.)
    • Nous avons besoin de donneurs de sang. (Chúng tôi cần những người hiến máu.)
  • Tính từ:

    • Elle est très donneuse. ( ấy rất hay cho / rộng rượng.)
    • C'est une région donneuse d'énergie. (Đómột vùng cung cấp năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donneur universel": Người cho máu phổ thông (nhóm máu O-).

    • Les personnes du groupe O- sont des donneurs universels. (Những người thuộc nhóm máu O- là những người cho máu phổ thông.)
  • "Donneur d'ordre": (Trong lĩnh vực tài chính) Người ra lệnh, người ủy thác giao dịch.

    • Le donneur d'ordre doit signer le formulaire. (Người ra lệnh phảivào biểu mẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Donneuse (n.f): Dạng thức giống cái của danh từ donneur.

    • Une donneuse de sang (một người nữ hiến máu)
  • Don (n.m): Món quà, vật được cho, sự quyên tặng.

  • Donner (v): Cho, tặng, cung cấp.
Từ đồng nghĩa
  • Pourvoyeur (n.m): Người cung cấp.
  • Bienfaiteur (n.m): Ân nhân, người làm việc thiện.
  • Informateur (n.m): Người cung cấp thông tin (nghĩa thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "donneur" đâydanh từ. Hành động liên quanđộng từ "donner").

Thành ngữ liên quan
  • Être donneur de leçons: Thích dạy đời, thích lên lớp người khác.
    • Il faut éviter d'être donneur de leçons. (Phải tránh thói thích dạy đời.)
donneur

Le donneur donne son sang à l'hôpital.

danh từ giống đực
  1. người cho, người hay cho
    • Donneur généreux
      người cho rộng rãi
    • Donneur de conseils
      người hay khuyên răn
    • Donneur de bonjour
      người hay chào
  2. (thông tục) người tố cáo với công an
  3. (đánh bài) (đánh cờ) người chia bài
  4. (y học) người cho máu
    • Donneur universel
      người cho máu phổ thông
tính từ
  1. hay cho, thích cho
    • Personne donneuse
      người hay cho
    • région donneuse
      (y học) chỗ lấy da ghép

Từ trái nghĩa

Từ chứa "donneur"

Từ có nhắc đến "donneur"