doublé

Học thuật
Thân thiện
doublé

Un athlète doublé d'un étudiant prépare ses affaires pour la journée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Kiêm, lại: Dùng để chỉ một người thêm một vai trò, phẩm chất hoặc nghề nghiệp khác.
    • Dán đôi: Chỉ vật được tạo thành từ hai lớp dán lại với nhau.
    • Bọc: Chỉ một vật được phủ bên ngoài bằng một lớp kim loại quý.
    • lót: Chỉ quần áo lớp vải lót bên trong.
    • (Điện ảnh) Đã lồng tiếng: Dùng cho một bộ phim đã được thay thế giọng nói gốc bằng một ngôn ngữ khác.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đồ bọc vàng, đồ bọc bạc: Vật làm từ kim loại thường được phủ một lớp kim loại quý bên ngoài.
    • Đồ dán đôi: Vật được tạo thành từ hai lớp dán lại.
    • Hành động bắn hai phát liền được hai con (trong săn bắn): Thành tích trong săn bắn khi bắn hai phát liên tiếp hạ được hai mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un diplomate doublé d'un espion. (Đómột nhà ngoại giao kiêm điệp viên.)
    • Une vitre doublée offre une meilleure isolation. (Kính dán đôi cách nhiệt tốt hơn.)
    • Ce bijou est en argent doublé d'or. (Món trang sức này làm bằng bạc bọc vàng.)
    • Porte cette veste doublée, il fait froid. (Hãy mặc chiếc áo lót này đi, trời lạnh đấy.)
    • Je préfère regarder le film doublé en vietnamien. (Tôi thích xem bộ phim đã được lồng tiếng Việt hơn.)
  • Danh từ giống đực:

    • Cette coupe est un doublé d'étain et d'argent. (Chiếc cốc nàyđồ thiếc bọc bạc.)
    • Le doublé de papier est plus résistant. (Giấy dán đôi thì bền hơn.)
    • Le chasseur a réussi un doublé exceptionnel. (Người thợ săn đã đạt được một thành tích bắn hai con liền thật xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un doublé": (Thể thao, cờ bạc) Thắng hai lần liên tiếp, giành hai danh hiệu trong một mùa giải hoặc một sự kiện.
    • L'équipe a fait le doublé Coupe-Championnat. (Đội bóng đã giành đúp Cúp địch quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Doubler (động từ): Nhân đôi, vượt, lồng tiếng.

    • Il faut doubler les doses. (Phải tăng gấp đôi liều lượng.)
    • Il a doublé la voiture. (Anh ấy đã vượt chiếc xe ô .)
    • On double les films étrangers. (Người ta lồng tiếng cho các phim nước ngoài.)
  • Double (tính từ/ danh từ): Kép, đôi, gấp đôi.

    • une chambre double (một phòng đôi)
    • gagner le double (thắng gấp đôi)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "kiêm"): Également, aussi.
  • Tính từ (nghĩa " lót"): Garni (dùng cho quần áo), fourré.
  • Danh từ (nghĩa đồ bọc): Plaqué (ví dụ: or plaqué - vàng mạ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho 'doublé' đây chủ yếutính từ danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ 'doubler').

Thành ngữ liên quan
  • "Faire coup double": (Nghĩa bóng) Một mũi tên trúng hai đích, một công đôi việc.
    • Avec cette décision, le président fait coup double. (Với quyết định này, tổng thống đã một công đôi việc.)
doublé

Un athlète doublé d'un étudiant prépare ses affaires pour la journée.

tính từ
  1. kiêm, lại
    • Un savant doublé d'un artiste
      nhà bác học kiêm nhà nghệ sĩ
  2. dán đôi
    • Verre doublé
      thủy tinh dán đôi
  3. bọc
    • Cuivre doublé d'or
      đồng bọc vàng
  4. lót
    • Veste doublée
      áo lót
  5. (điện ảnh) đã lồng tiếng (phim)
danh từ giống đực
  1. đồ bọc vàng, đồ bọc bạc
  2. đồ dán đôi
    • Doublé de papier
      giấy dán đôi
    • faire un doublé
      (săn bắn) bắn hai phát liền được hai con