doubled

Học thuật
Thân thiện
doubled

She doubled the recipe to make more cookies.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gấp đôi, tăng lên hai lần: Chỉ số lượng, kích thước, hoặc mức độ đã được nhân lên hai lần so với ban đầu.
    • Kép, hai, được gập đôi: Chỉ trạng thái của một vật được gập lại thành hai phần, hoặc hai lớp, hai phần.
dụ sử dụng
  • (Lợi nhuận của công ty đã gấp đôi trong quý vừa rồi.)
  • ( ấy đã dùng một tờ giấy gấp đôi để làm tấm thiệp chắc chắn hơn.)
  • (Công thức nấu ăn yêu cầu một lượng đường gấp đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with doubled effort": với nỗ lực gấp đôi.
    • They worked with doubled effort to meet the deadline. (Họ làm việc với nỗ lực gấp đôi để kịp thời hạn.)
  • "doubled over" (thường dùng như quá khứ phân từ của động từ 'double'): gập người lại ( đau, cười).
    • He was doubled over in pain. (Anh ấy gập người lại đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Double (động từ): làm gấp đôi, tăng gấp đôi.
    • The town's population has doubled in ten years. (Dân số thị trấn đã tăng gấp đôi trong mười năm.)
  • Double (danh từ): số lượng gấp đôi; bản sao.
    • She earns double what I do. ( ấy kiếm được gấp đôi số tiền tôi kiếm.)
  • Twofold (tính từ/phó từ): gấp đôi, hai mặt (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh trang trọng hơn).
    • a twofold increase (một sự gia tăng gấp đôi)
Từ đồng nghĩa
  • Twice as much/many: nhiều gấp hai lần.
  • Duplicated: được nhân đôi, sao chép thành hai bản.
  • Folded: được gấp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'doubled'. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc 'double' bao gồm:) - Double up: gập đôi người lại ( cười hoặc đau); chia sẻ (phòng, giường). - We had to double up in the hotel room. (Chúng tôi phải chia sẻ phòng khách sạn.) - Double back: quay trở lại theo đường . - We lost the trail and had to double back. (Chúng tôi lạc mất đường mòn phải quay trở lại.)

Thành ngữ liên quan
  • Double or nothing: (trong cược) được gấp đôi hoặc mất hết.
    • He bet his winnings in a double or nothing game. (Anh ta đặt cược số tiền thắng được vào một ván chơi được gấp đôi hoặc mất hết.)
  • On the double: rất nhanh, ngay lập tức.
    • Get over here on the double! (Đến đây ngay lập tức!)
doubled

She doubled the recipe to make more cookies.

Adjective
  1. gấp đôi, hai, kép