mền

  1. couverture
    • Mền len
      couverture en laine
  2. (arch.) à triple doublure
    • áo mền
      habit à triple doublure
    • mền
      (từ , nghĩa ) trois fois bachelier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mền
Trời lạnh, em bé đắp mền ngủ.