douelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kiến trúc) Mặt đá vòm: Chỉ một tấm đá được đẽo gọt hình nêm, là một trong những khối đá cấu thành nên một mái vòm bằng đá.
- Ván thành thùng: Chỉ một tấm ván dài, được uốn cong, là một trong những tấm ghép lại để tạo thành thân của một thùng gỗ (như thùng rượu).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les douelles de la voûte sont en pierre de taille. (Các mặt đá vòm được làm bằng đá đẽo.)
- Le tonnelier assemble les douelles pour former le fut du tonneau. (Người thợ đóng thùng lắp ráp các ván thành thùng để tạo ra thân thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Douelle d'une voûte": mặt đá của một mái vòm.
- La solidité de l'arc dépend de chaque douelle. (Độ vững chắc của vòm phụ thuộc vào từng mặt đá vòm.)
"Douelle de tonneau": ván thành thùng.
- Le chêne est souvent utilisé pour les douelles de tonneau à vin. (Gỗ sồi thường được dùng làm ván thành thùng rượu vang.)
Biến thể và từ gần giống
- Douve (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "ván thành thùng". Đôi khi được dùng thay thế cho "douelle" trong ngữ cảnh đóng thùng.
- Les douves de ce fût sont en chêne. (Các ván thành thùng của thùng gỗ này làm bằng gỗ sồi.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la maçonnerie: Voussoir (danh từ giống đực) - viên đá hình nêm trong kiến trúc vòm.
- Pour la tonnellerie: Douve (danh từ giống cái) - ván thành thùng.
Các cụm từ liên quan
Assemblage des douelles: việc lắp ráp các ván thành thùng.
- L'assemblage des douelles est une étape cruciale dans la fabrication d'un tonneau. (Việc lắp ráp các ván thành thùng là một bước quan trọng trong chế tạo thùng gỗ.)
Clé de voûte: (danh từ giống cái) - viên đá chốt ở đỉnh vòm, khác với "douelle" là các viên đá bên cạnh.
- La douelle centrale s'appelle la clé de voûte. (Mặt đá vòm ở chính giữa gọi là viên đá chốt.)
danh từ giống cái
- (kiến trúc) mặt đá vòm
- ván thành thùng