touaille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khăn lau tay vòng (mắc vào một trục): Một loại khăn lau tay dài, thường được may thành vòng tròn hoặc mắc vào một trục để nhiều người có thể sử dụng lau tay lần lượt, thường thấy trong các nhà vệ sinh công cộng hoặc nhà bếp tập thể thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Dans les vieilles auberges, on trouvait souvent une touaille commune dans les lavabos. (Trong các quán trọ cũ, người ta thường thấy một chiếc khăn lau tay vòng chung ở các bồn rửa.)
- La touaille était roulée sur un axe en bois pour être partagée. (Chiếc khăn lau tay vòng được cuộn trên một trục gỗ để mọi người cùng dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "touaille commune": khăn lau tay vòng dùng chung.
- L'utilisation d'une touaille commune n'est plus hygiénique selon les normes modernes. (Việc sử dụng khăn lau tay vòng dùng chung không còn hợp vệ sinh theo các tiêu chuẩn hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Essuie-mains (n.m): khăn lau tay (từ hiện đại và phổ biến hơn).
- Serviette (n.f): khăn ăn, khăn tay (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Essuie-mains collectif: khăn lau tay tập thể.
- Linge d'essuyage: vải lau.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "touaille" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả các đồ vật, phong tục của quá khứ.
- Khái niệm về một chiếc khăn lau tay dùng chung kiểu này ngày nay được coi là mất vệ sinh và hầu như không còn tồn tại.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) khăn lau tay vòng (mắc vào một trục)