douille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đui đèn: Phần đế bằng kim loại hoặc sứ của một bóng đèn, có ren để vặn vào đui đèn.
- Vỏ đạn: Phần vỏ bằng kim loại (thường là đồng thau) của một viên đạn, chứa thuốc nổ và đạn đầu.
- Lỗ cắm chuôi: Lỗ hoặc ổ cắm được thiết kế để tiếp nhận và giữ chặt chuôi của một dụng cụ hoặc bộ phận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La douille de l'ampoule est grillée. (Đui đèn của bóng đèn đã bị cháy.)
- Il a ramassé une douille de cartouche dans le champ. (Anh ấy nhặt được một vỏ đạn trên cánh đồng.)
- Insérez la lame dans la douille du tournevis. (Hãy lắp lưỡi dao vào lỗ cắm chuôi của tua-vít.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dans la douille" (thông tục): Rơi vào tình thế khó khăn, gặp rắc rối.
- Sans mon portefeuille, je suis vraiment dans la douille. (Không có ví, tôi thực sự gặp rắc rối rồi.)
"Douille électrique": Đui đèn điện.
- Assure-toi que la douille électrique est bien isolée. (Hãy đảm bảo rằng đui đèn điện được cách điện tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Douiller (động từ, thông tục): Phải trả (một khoản tiền), thường là khoản tiền lớn hoặc bất ngờ.
- On a dû douiller une amende salée. (Chúng tôi đã phải trả một khoản tiền phạt khá lớn.)
Douillet, douillette (tính từ): Ấm áp, êm ái, dễ chịu (chỉ quần áo, giường ngủ); yếu đuối, dễ bị tổn thương (chỉ người).
- Une couverture douillette. (Một chiếc chăn ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'ampoule: Culot (đui đèn).
- Pour la cartouche: Étui (vỏ, bao), gaine (vỏ bọc).
- Pour l'outil: Logement (ổ cắm, vị trí lắp đặt).
Thành ngữ liên quan
"Prendre une douille" (thông tục): Bị lừa, bị hớ, phải chịu một thiệt hại (thường về tài chính).
- Sur ce marché, il a vraiment pris une douille. (Trong vụ mua bán đó, anh ta thực sự bị hớ rồi.)
"Serrer la douille":
- Nghĩa đen: Siết chặt đui đèn.
- Nghĩa bóng (thông tục): Siết chặt kỷ luật, gây áp lực.
- Le nouveau patron serre la douille. (Ông chủ mới siết chặt kỷ luật.)
danh từ giống cái
- đui (đèn)
- vỏ đạn
- lỗ cắm chuôi