douiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (tiếng lóng, biệt ngữ):
- Cho tiền; trả tiền: Hành động đưa tiền cho ai đó, thường trong ngữ cảnh không chính thức, bắt buộc hoặc không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il a fallu que je douille pour réparer la voiture. (Tôi đã phải trả một đống tiền để sửa xe.)
- Si tu casses ça, c'est toi qui douilles ! (Nếu mày làm vỡ cái đó, chính mày sẽ phải trả tiền đấy!)
- À chaque fois qu'on sort, c'est moi qui douille. (Mỗi lần chúng tôi đi chơi, đều là tôi trả tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire douiller quelqu'un": Bắt ai đó phải trả tiền, bóc lột ai đó về tài chính.
- Le garagiste m'a fait douiller pour une simple révision. (Tay thợ sửa xe đã bóc lột tôi một khoản tiền chỉ cho một lần bảo dưỡng đơn giản.)
"Douiller sec" (tiếng lóng mạnh hơn): Trả một số tiền rất lớn, "chảy máu" tiền.
- Pour cette amende, j'ai douillé sec ! (Vì cái vé phạt này, tôi đã phải trả một đống tiền!)
Biến thể và từ gần giống
- Douille (danh từ, tiếng lóng):
- Nghĩa đen: Vỏ đạn.
- Nghĩa bóng (tiếng lóng): Một khoản tiền phải trả lớn hoặc bất công; một tình huống bất lợi, vụ lừa đảo.
- C'est une vraie douille, ce contrat ! (Hợp đồng này đúng là một vụ lừa đảo!)
Từ đồng nghĩa (tiếng lóng/thông tục)
- Cracher (động từ): "Nhả" tiền ra, trả tiền (một cách miễn cưỡng).
- Mettre la main au portefeuille (cụm từ): "Cho tay vào ví", tức là phải trả tiền.
- Payer (động từ, tiêu chuẩn): Trả tiền.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Douiller" là từ thuộc ngôn ngữ thông tục, tiếng lóng (). Tuyệt đối không sử dụng trong văn bản hành chính, học thuật hoặc các tình huống trang trọng.
- Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả việc phải trả tiền một cách miễn cưỡng, bị ép buộc, hoặc trả một khoản được coi là quá đắt, bất công.
- Động từ hợp: Động từ này thường được sử dụng ở dạng chủ động (ví dụ: ) hoặc với cấu trúc "faire douiller quelqu'un".
động từ
- (tiếng lóng, biệt ngữ) cho tiền; trả tiền