douillette

tính từ giống cái
  1. xem douillet
danh từ giống cái
  1. áo choàng bông (của trẻ em)
  2. áo choàng (thầy tu)
  3. ghế bành thấp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "douillette"

douillette
Une petite fille porte une douillette rose dans sa chambre.