douillette

Học thuật
Thân thiện
douillette

Une petite fille porte une douillette rose dans sa chambre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo choàng bông (của trẻ em): Một loại áo choàng dày, ấm áp, thường được làm bằng vải bông hoặc chất liệu mềm mại, dùng để mặc cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
    • Áo choàng (thầy tu): Một loại áo choàng dài rộng, thườngmột phần của trang phục nghi lễ hoặc thường nhật của các giáo sĩ, tu sĩ.
    • Ghế bành thấp: Một loại ghế bành lưng tựa thấp, thường rất thoải mái êm ái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nourrice enveloppa le bébé dans sa douillette pour la promenade. (Người nuôi quấn đứa bé trong áo choàng bông của để đi dạo.)
    • Le moine portait une simple douillette de laine brune. (Vị thầy tu mặc một áo choàng đơn giản bằng len nâu.)
    • Elle s'est installée pour lire dans sa douillette préférée. ( ấy ngồi xuống đọc sách trên chiếc ghế bành thấp yêu thích của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bien dans sa douillette": (Nghĩa bóng) Cảm thấy rất thoải mái, an toàn được bao bọc trong một môi trường quen thuộc.
    • Depuis qu'il a ce nouvel emploi, il est bien dans sa douillette. (Kể từ khi có công việc mới này, anh ta cảm thấy rất thoải mái an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Douillet, douillette (tính từ): mềm mại, êm ái, ấm cúng (dùng để miêu tả vải, quần áo, hoặc một không gian).

    • Un nid douillet. (Một cái tổ ấm cúng/êm ái.)
    • Une couverture douillette. (Một tấm chăn mềm mại.)
  • Douilletterie (danh từ giống cái, ít dùng): tính chất mềm mại, êm ái; hoặc có thể chỉ bộ sưu tập áo choàng.

Từ đồng nghĩa
  • Pour bébé: Manteau chaud (áo khoác ấm cho trẻ em), cape (áo choàng không tay).
  • Pour religieux: Soutane (áo chùng thâm), robe de chambre (áo choàng trong phòng, nhưng có thể dùng theo nghĩa rộng).
  • Pour le siège: Fauteuil bas (ghế bành thấp), bergère (một loại ghế bành đệm êm).
Lưu ý

Từ douillette nguồn gốc từ tính từ douillet, mang nghĩa "mềm mại, êm ái". Do đó, tất cả các nghĩa của danh từ đều gợi lên đặc tính về sự thoải mái, ấm áp được bảo vệ, quần áo cho trẻ em, trang phục của tu sĩ hay đồ nội thất.

douillette

Une petite fille porte une douillette rose dans sa chambre.

tính từ giống cái
  1. xem douillet
danh từ giống cái
  1. áo choàng bông (của trẻ em)
  2. áo choàng (thầy tu)
  3. ghế bành thấp