douillet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mềm mại, êm ái (về vật chất): Dùng để miêu tả một vật (như giường, gối, ghế) có bề mặt mềm, dễ chịu khi chạm vào hoặc sử dụng.
- Yếu đuối, dễ bị đau (về con người): Dùng để chỉ một người có sức chịu đựng kém, dễ cảm thấy khó chịu hoặc đau đớn, thường với ý chê bai nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (vật chất):
- Ce fauteuil est très douillet. (Chiếc ghế bành này rất êm ái.)
- J'aime les chaussettes douillettes en hiver. (Tôi thích những đôi tất mềm mại vào mùa đông.)
Tính từ (con người):
- Ne sois pas si douillet, ce n'est qu'une petite égratignure ! (Đừng yếu đuối thế, chỉ là một vết xước nhỏ thôi mà!)
- C'est un enfant douillet qui pleure pour un rien. (Đó là một đứa trẻ dễ đau, khóc vì những chuyện nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un nid douillet": Một tổ ấm êm ái, một nơi ở ấm cúng và thoải mái.
- Ils ont transformé leur appartement en un vrai nid douillet. (Họ đã biến căn hộ của mình thành một tổ ấm thực sự êm ái.)
"Être douillet(te)": Là một tính từ cố định để chỉ tính cách hoặc thể chất của một người.
- Ma sœur est un peu douillette, elle a toujours froid. (Chị tôi hơi yếu đuối, chị ấy luôn thấy lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Douillette (n.f): Áo choàng ngủ dài và ấm, thường bằng vải mềm.
- Elle porte sa douillette en velours. (Cô ấy mặc chiếc áo choàng ngủ bằng nhung của mình.)
Doucement (adv): Một cách nhẹ nhàng, êm ái.
- Doux/Douce (adj): Ngọt ngào, dịu dàng, nhẹ nhàng (nghĩa rộng hơn "douillet").
Từ đồng nghĩa
- Mou/molle: Mềm (nhấn mạnh tính chất vật lý, không có nghĩa "dễ đau").
- Confortable: Thoải mái (về sự tiện nghi).
- Délicat(e): Tế nhị, yếu ớt, dễ vỡ (có thể dùng cho người và vật).
Từ trái nghĩa
- Dur(e): Cứng, cứng rắn.
- Rêche: Thô ráp, gồ ghề.
- Résistant(e): Có sức chịu đựng, bền bỉ.
Thành ngữ liên quan
- "Se mettre au douillet": (Thông tục) Tự tạo cho mình một chỗ ở thật ấm cúng, thoải mái.
- Pendant le confinement, on s'est mis au douillet à la maison. (Trong thời gian giãn cách, chúng tôi đã tự tạo một không gian thật ấm cúng ở nhà.)
tính từ
- mềm, êm
- Lit bien douilletgiường rất êm
- hơi tý đã kêu đau