douillet

tính từ
  1. mềm, êm
    • Lit bien douillet
      giường rất êm
  2. hơiđã kêu đau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "douillet"

douillet
Le chat dort sur le coussin douillet.