doyly
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khăn trải bàn nhỏ, khăn lót đĩa: Một miếng vải nhỏ, thường có hình tròn, được làm từ vải lanh hoặc chất liệu trang trí tương tự. Nó được đặt dưới đĩa, tách trà, hoặc bát để bảo vệ bề mặt bàn khỏi vết bẩn, hơi nóng, hoặc đơn giản là để trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She placed a lace doyly under the cake stand. (Cô ấy đặt một chiếc khăn lót bằng ren dưới đế bánh.)
- The tea set looked more elegant with embroidered doylies. (Bộ ấm trà trông thanh lịch hơn với những chiếc khăn lót có thêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh trang trí hoặc nghi thức: "Doyly" thường được sử dụng trong các bữa tiệc trà, tiệc chiêu đãi trang trọng hoặc để làm đẹp cho bàn ăn.
- The vintage doylies were passed down from her grandmother. (Những chiếc khăn lót cổ điển này được bà cô ấy truyền lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Doyley (n): Cách viết biến thể khác của "doyly".
- Doily (n): Cách viết phổ biến và hiện đại hơn của "doyly" và "doyley". Tất cả đều cùng một nghĩa.
- Coaster (n): Miếng lót ly, thường làm bằng gỗ, li-e, hoặc gốm, dùng để bảo vệ bàn khỏi vết nước từ ly. (Khác với "doyly" thường làm bằng vải và dùng cho đĩa/bát).
- Placemat (n): Khăn lót bàn ăn cá nhân, thường lớn hơn và hình chữ nhật/vuông. (Lớn hơn và có chức năng khác với "doyly").
Từ đồng nghĩa
- Table mat: Khăn, miếng lót bàn (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả doily).
- Napkin: Khăn ăn (chủ yếu dùng để lau miệng, nhưng trong một số ngữ cảnh cổ có thể dùng để chỉ vật lót).
Lưu ý
- Từ "doyly" là một cách viết cũ. Trong tiếng Anh hiện đại, cách viết "doily" được sử dụng phổ biến hơn nhiều, nhưng nghĩa hoàn toàn giống nhau.
Noun
- giống doyley