doura
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây lúa miến: Một loại cây ngũ cốc thuộc họ lúa, được trồng chủ yếu ở các vùng khô hạn của Châu Á và Bắc Phi. Hạt của nó được dùng làm lương thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers in the arid region rely on doura as a staple crop. (Những người nông dân ở vùng khô cằn dựa vào cây lúa miến như một loại cây lương thực chính.)
- The doura fields were turning golden in the late summer sun. (Những cánh đồng lúa miến đang chuyển sang màu vàng dưới ánh nắng cuối hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "doura cultivation": việc canh tác lúa miến.
- Doura cultivation requires less water than rice. (Việc canh tác lúa miến đòi hỏi ít nước hơn lúa.)
Biến thể và từ gần giống
- Durra: Một cách viết khác của cùng một từ, chỉ cùng một loại cây lúa miến.
- Sorghum: Tên gọi chung của chi thực vật bao gồm nhiều loài, trong đó có "doura". "Doura" thường chỉ cụ thể một loại lúa miến được trồng ở các vùng khô.
Từ đồng nghĩa
- Sorghum: lúa miến (tên gọi khoa học chung).
- Milo: một loại lúa miến khác, nhưng đôi khi được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
Noun
- (thực vật học) cây lúa miến sống ở các vùng khô của Châu Á và Bắc Phi