doura

Noun
  1. (thực vật học) cây lúa miến sốngcác vùng khô của Châu Á Bắc Phi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "doura"

doura
A farmer harvests ripe doura in a sunlit field.