dory

/'dɔ:ri/
Học thuật
Thân thiện
dory

A fisherman rows a dory across a calm bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):

    • Một loài cá biển: "Dory" tên thông thường chỉ một số loài cá biển, đặc biệt loài thân dẹp, gai vây lưng dài thường màu sáng hoặc đốm. Một loài nổi tiếng thần tiên xanh (Paracanthurus hepatus), được biết đến từ phim hoạt hình.
    • dây gương, dây Nhật Bản: Tên gọi khác cho loài John Dory (Zeus faber), một loài cá biển thân rất dẹp một đốm đen lớn trên mỗi bên thân.
  2. Danh từ (Phương tiện):

    • Một loại thuyền nhỏ: "Dory" chỉ một kiểu thuyền đánh cá nhỏ, đáy phẳng, mạn cao thường được chèo bằng mái chèo. thiết kế đơn giản, ổn định từng được sử dụng phổ biếnBắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ ():

    • The blue tang, often called "Dory", is a popular aquarium fish. ( thần tiên xanh, thường được gọi là "Dory", một loài cảnh phổ biến.)
    • The John Dory is known for its distinctive black spot on its side. ( John Dory được biết đến với đốm đen đặc trưng trên thân.)
  • Danh từ (Thuyền):

    • The fisherman rowed his dory out to the deeper water. (Ngư dân chèo chiếc thuyền dory của mình ra vùng nước sâu hơn.)
    • They used a traditional dory for coastal fishing. (Họ sử dụng một chiếc thuyền dory truyền thống để đánh bắt ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dory" như một tên riêng: Từ này trở nên phổ biến như một cái tên cho nhân vật trong phim "Đi tìm Nemo" "Đi tìm Dory", làm tăng sự nhận biết của công chúng về loài này.
    • Many children now recognize the name Dory from the animated movie. (Nhiều trẻ em giờ đây nhận biết cái tên Dory từ bộ phim hoạt hình.)
Biến thể từ gần giống
  • John Dory (n): Tên đầy đủ của một loài dory cụ thể (Zeus faber).
  • Dory boat (n): Cụm từ mô tả hơn về loại thuyền này.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với : pike-perch (cho một nghĩa khác của dory), blue tang (cho loài phổ biến trong phim).
  • Đối với thuyền: skiff (thuyền nhỏ, nhẹ), rowboat (thuyền chèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dory".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dory".

dory

A fisherman rows a dory across a calm bay.

danh từ
  1. (động vật học) dây gương; dây Nhật-bản ((cũng) John Dory)
danh từ
  1. thuyền đánh cá Bắc-mỹ