dory
/'dɔ:ri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Động vật học):
- Một loài cá biển: "Dory" là tên thông thường chỉ một số loài cá biển, đặc biệt là loài có thân dẹp, gai vây lưng dài và thường có màu sáng hoặc đốm. Một loài nổi tiếng là cá thần tiên xanh (Paracanthurus hepatus), được biết đến từ phim hoạt hình.
- Cá dây gương, cá dây Nhật Bản: Tên gọi khác cho loài cá John Dory (Zeus faber), một loài cá biển có thân rất dẹp và một đốm đen lớn trên mỗi bên thân.
Danh từ (Phương tiện):
- Một loại thuyền nhỏ: "Dory" chỉ một kiểu thuyền đánh cá nhỏ, có đáy phẳng, mạn cao và thường được chèo bằng mái chèo. Nó có thiết kế đơn giản, ổn định và từng được sử dụng phổ biến ở Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Cá):
- The blue tang, often called "Dory", is a popular aquarium fish. (Cá thần tiên xanh, thường được gọi là "Dory", là một loài cá cảnh phổ biến.)
- The John Dory is known for its distinctive black spot on its side. (Cá John Dory được biết đến với đốm đen đặc trưng trên thân.)
Danh từ (Thuyền):
- The fisherman rowed his dory out to the deeper water. (Ngư dân chèo chiếc thuyền dory của mình ra vùng nước sâu hơn.)
- They used a traditional dory for coastal fishing. (Họ sử dụng một chiếc thuyền dory truyền thống để đánh bắt ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dory" như một tên riêng: Từ này trở nên phổ biến như một cái tên cho nhân vật cá trong phim "Đi tìm Nemo" và "Đi tìm Dory", làm tăng sự nhận biết của công chúng về loài cá này.
- Many children now recognize the name Dory from the animated movie. (Nhiều trẻ em giờ đây nhận biết cái tên Dory từ bộ phim hoạt hình.)
Biến thể và từ gần giống
- John Dory (n): Tên đầy đủ của một loài cá dory cụ thể (Zeus faber).
- Dory boat (n): Cụm từ mô tả rõ hơn về loại thuyền này.
Từ đồng nghĩa
- Đối với cá: pike-perch (cho một nghĩa khác của dory), blue tang (cho loài cá phổ biến trong phim).
- Đối với thuyền: skiff (thuyền nhỏ, nhẹ), rowboat (thuyền chèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dory".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dory".
danh từ
- (động vật học) cá dây gương; cá dây Nhật-bản ((cũng) John Dory)
danh từ
- thuyền đánh cá Bắc-mỹ