doer
/'du:ə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm, người thực hiện: Một người hành động, thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ, thay vì chỉ nói suông hoặc suy nghĩ.
- Người có tính chủ động: Một người có xu hướng chủ động trong việc giải quyết vấn đề và hoàn thành mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a doer, not just a dreamer. (Cô ấy là một người hành động, không chỉ là kẻ mơ mộng.)
- We need a doer to manage this project. (Chúng ta cần một người thực hiện để quản lý dự án này.)
- In every team, there are talkers and there are doers. (Trong mỗi nhóm, có những người nói và có những người làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an evil-doer": kẻ làm việc ác, kẻ phạm tội (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
- The legend speaks of a forest haunted by evil-doers. (Truyền thuyết kể về một khu rừng bị ám bởi những kẻ làm việc ác.)
Biến thể và từ gần giống
- Do (động từ): làm, thực hiện.
- Deed (danh từ): hành động, việc làm (thường chỉ những hành động đáng chú ý).
- He is remembered for his good deeds. (Ông ấy được nhớ đến vì những việc làm tốt của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Actor: người hành động (theo nghĩa thực hiện việc gì đó).
- Performer: người thực hiện, người biểu diễn.
- Agent: tác nhân, người đại diện hành động.
- Worker: người lao động, người làm việc.
Từ trái nghĩa
- Dreamer: kẻ mơ mộng.
- Slacker: kẻ lười biếng, người trốn việc.
- Procrastinator: người hay trì hoãn.
danh từ
- người làm, người thực hiện