douze

tính từ
  1. mười hai
  2. (thứ) mười hai
    • Page douze
      trang mười hai
danh từ giống đực
  1. mười hai
  2. số mười hai
  3. ngày mười hai
    • Il partira le douze
      anh ấy sẽ ra đi ngày mười hai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "douze"

douze
Il y a douze œufs dans le panier.