douce

/dus/
Học thuật
Thân thiện
douce

Une douce brise fait doucement bouger les rideaux.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:

    • Dịu dàng, êm ái, ngọt ngào: Là dạng giống cái của tính từ "doux". Dùng để mô tả một phẩm chất nhẹ nhàng, dễ chịu, không mạnh mẽ hoặc gắt gỏng.
    • Nhẹ (về mức độ): Chỉ cường độ thấp, không mãnh liệt.
    • Ngọt (không mặn, không chua): Dùng cho vị giác.
  2. Danh từ giống cái (thông tục):

    • Người yêu, vợ chưa cưới: Cách gọi thân mật, suồng sã đối với người phụ nữ mình yêu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:

    • Elle a une voix très douce. ( ấy có một giọng nói rất dịu dàng.)
    • Une lumière douce éclairait la pièce. (Một ánh sáng dịu chiếu sáng căn phòng.)
    • J'aime l'eau douce, pas l'eau gazeuse. (Tôi thích nước ngọt (lọc), không phải nước ga.)
  • Danh từ giống cái:

    • est passée ma douce ? (Người yêu của anh đi đâu rồi?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Filer en douce" (thành ngữ, thông tục): Chuồn êm, lẻn đi một cách lặng lẽ, không để ai biết.

    • Il a filé en douce sans payer l'addition. (Hắn ta chuồn êm không trả tiền hóa đơn.)
  • "Se la couler douce" (thành ngữ, thông tục): Sống một cuộc sống nhàn hạ, thảnh thơi, không lo nghĩ.

    • Pendant les vacances, il se la coule douce à la plage. (Suốt kỳ nghỉ, anh ta sống thảnh thơibãi biển.)
Biến thể từ liên quan
  • Doux (tính từ giống đực): Dịu dàng, êm ái, ngọt. Là dạng gốc giống đực của "douce".

    • Un vent doux (Một cơn gió nhẹ)
  • Doucement (phó từ): Một cách nhẹ nhàng, từ từ, êm ái.

    • Parle plus doucement. (Hãy nói nhẹ nhàng hơn.)
  • Douceur (danh từ giống cái): Sự dịu dàng, êm ái; viên kẹo.

    • La douceur de sa peau (Sự mềm mại của làn da ấy)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Tendre (dịu dàng, mềm mại), léger (nhẹ), agréable (dễ chịu).
  • Danh từ (thông tục): Copine (bạn gái), petite amie (bạn gái), chérie (người yêu).
Thành ngữ liên quan
  • "En douceur": Một cách êm ái, nhẹ nhàng, suôn sẻ.
    • Atterrir en douceur (Hạ cánh êm ái)
    • Démarrer en douceur (Khởi đầu một cách suôn sẻ/nhẹ nhàng)
douce

Une douce brise fait doucement bouger les rideaux.

tính từ giống cái
  1. xem doux
danh từ giống cái
  1. người yêu, vợ chưa cưới
    • filer en douce
      chuồn êm
    • se la couler douce
      xem couler