douce

/dus/
tính từ giống cái
  1. xem doux
danh từ giống cái
  1. người yêu, vợ chưa cưới
    • filer en douce
      chuồn êm
    • se la couler douce
      xem couler

Khám phá thêm

Các từ liên quan

douce
Une douce brise fait doucement bouger les rideaux.