douce
/dus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái:
- Dịu dàng, êm ái, ngọt ngào: Là dạng giống cái của tính từ "doux". Dùng để mô tả một phẩm chất nhẹ nhàng, dễ chịu, không mạnh mẽ hoặc gắt gỏng.
- Nhẹ (về mức độ): Chỉ cường độ thấp, không mãnh liệt.
- Ngọt (không mặn, không chua): Dùng cho vị giác.
Danh từ giống cái (thông tục):
- Người yêu, vợ chưa cưới: Cách gọi thân mật, suồng sã đối với người phụ nữ mình yêu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ giống cái:
- Elle a une voix très douce. (Cô ấy có một giọng nói rất dịu dàng.)
- Une lumière douce éclairait la pièce. (Một ánh sáng dịu chiếu sáng căn phòng.)
- J'aime l'eau douce, pas l'eau gazeuse. (Tôi thích nước ngọt (lọc), không phải nước có ga.)
Danh từ giống cái:
- Où est passée ma douce ? (Người yêu của anh đi đâu rồi?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Filer en douce" (thành ngữ, thông tục): Chuồn êm, lẻn đi một cách lặng lẽ, không để ai biết.
- Il a filé en douce sans payer l'addition. (Hắn ta chuồn êm mà không trả tiền hóa đơn.)
"Se la couler douce" (thành ngữ, thông tục): Sống một cuộc sống nhàn hạ, thảnh thơi, không lo nghĩ.
- Pendant les vacances, il se la coule douce à la plage. (Suốt kỳ nghỉ, anh ta sống thảnh thơi ở bãi biển.)
Biến thể và từ liên quan
Doux (tính từ giống đực): Dịu dàng, êm ái, ngọt. Là dạng gốc và giống đực của "douce".
- Un vent doux (Một cơn gió nhẹ)
Doucement (phó từ): Một cách nhẹ nhàng, từ từ, êm ái.
- Parle plus doucement. (Hãy nói nhẹ nhàng hơn.)
Douceur (danh từ giống cái): Sự dịu dàng, êm ái; viên kẹo.
- La douceur de sa peau (Sự mềm mại của làn da cô ấy)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Tendre (dịu dàng, mềm mại), léger (nhẹ), agréable (dễ chịu).
- Danh từ (thông tục): Copine (bạn gái), petite amie (bạn gái), chérie (người yêu).
Thành ngữ liên quan
- "En douceur": Một cách êm ái, nhẹ nhàng, suôn sẻ.
- Atterrir en douceur (Hạ cánh êm ái)
- Démarrer en douceur (Khởi đầu một cách suôn sẻ/nhẹ nhàng)
danh từ giống cái
- người yêu, vợ chưa cưới
- filer en doucechuồn êm
- se la couler doucexem couler