duce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dấu hiệu mách bài gian, dấu hiệu thông đồng: Trong các trò chơi bài hoặc cờ, "duce" chỉ một dấu hiệu bí mật được dùng để gian lận, thông báo thông tin cho đồng bọn.
- Thủ lĩnh: Từ này được dùng như một danh hiệu, đặc biệt để chỉ Benito Mussolini, nhà độc tài của Ý trong thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les joueurs ont été surpris en train d'utiliser un duce. (Những người chơi bị bắt quả tang đang sử dụng dấu hiệu mách bài.)
- Mussolini était appelé "Il Duce". (Mussolini được gọi là "Il Duce".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Balancer le duce": Làm hiệu, ra hiệu (một cách bí mật hoặc gian lận).
- Il a balancé le duce à son partenaire. (Hắn ta đã ra hiệu cho đồng bọn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Duc (danh từ giống đực): Công tước (một tước hiệu quý tộc). Từ "duce" trong tiếng Ý có nguồn gốc từ "dux" trong tiếng Latin, nghĩa là "người lãnh đạo", tương tự như "duc".
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Nghĩa thứ nhất ("dấu hiệu mách bài") thuộc về tiếng lóng (argot) và ngữ cảnh rất cụ thể.
- Nghĩa thứ hai ("thủ lĩnh") là một danh hiệu lịch sử, thường được viết hoa ("Il Duce") khi chỉ Mussolini và hiếm khi được dùng để chỉ các nhà lãnh đạo khác.
danh từ giống đực
- (đánh bài) (đánh cờ) dấu hiệu mách bài gian
- (tiếng lóng, biệt ngữ) dấu hiệu thông đồng
- Balancer le ducelàm hiệu, ra hiệu
- thủ lĩnh (chỉ Mút-xô-li-ni)