duce

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) dấu hiệu mách bài gian
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) dấu hiệu thông đồng
    • Balancer le duce
      làm hiệu, ra hiệu
  3. thủ lĩnh (chỉ Mút--li-ni)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "duce"