dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

down

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "down"

sảy
sệ
sễ
sỉ nhục
sửa
sự cố
sụp lạy
sụp đổ
sụt
thả
thất thế
thiêu hủy
thòng
tơi bời
trấn an
trấn áp
trau chuốt
triệt hạ
trộn
trống cơm
truân chuyên
trục trặc
trút
truyền
đưa cay
vít
võng
xẹp
xối
xuôi
xuôi dòng
xuống
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...