dramatize

/'dræmətaiz/ Cách viết khác : (dramatise) /'dræmətaiz/
Học thuật
Thân thiện
dramatize

The playwright will dramatize the historical novel for the stage.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Soạn thành kịch, viết thành kịch: Hành động chuyển thể một câu chuyện (như tiểu thuyết, sự kiện lịch sử) thành hình thức kịch, phim hoặc chương trình truyền hình.
    • Kịch hóa, phóng đại: Hành động trình bày một sự việc theo cách gây ấn tượng mạnh, thường phóng đại tầm quan trọng hoặc tính kịch tính của .
  2. Nội động từ:

    • Được soạn thành kịch, được chuyển thể: (Dùng cho một câu chuyện, sự kiện) khả năng hoặc đã được chuyển thể thành hình thức kịch.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The director plans to dramatize the famous novel for television. (Đạo diễn dự định soạn thành kịch cuốn tiểu thuyết nổi tiếng cho truyền hình.)
    • She tends to dramatize every small problem. ( ấy xu hướng kịch hóa mọi vấn đề nhỏ nhặt.)
  • Nội động từ:
    • This historical event dramatizes well. (Sự kiện lịch sử này có thể được chuyển thể rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dramatize a conflict": mô tả hoặc thể hiện một mâu thuẫn theo cách nhấn mạnh tính kịch tính của .
    • The documentary dramatizes the conflict between tradition and modernity. (Bộ phim tài liệu kịch hóa mâu thuẫn giữa truyền thống hiện đại.)
  • "to dramatize one's emotions": thể hiện cảm xúc một cách quá mức hoặc gây ấn tượng.
    • He dramatized his disappointment by sighing loudly. (Anh ta kịch hóa sự thất vọng của mình bằng cách thở dài thật to.)
Biến thể từ gần giống
  • Dramatization (danh từ): sự chuyển thể thành kịch; tác phẩm đã được chuyển thể.
    • The dramatization of the book won several awards. (Bản chuyển thể kịch của cuốn sách đã giành được vài giải thưởng.)
  • Dramatist (danh từ): nhà soạn kịch, kịch tác gia.
  • Dramatic (tính từ): kịch tính, gây ấn tượng mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Adapt (ngoại động từ): chuyển thể, phóng tác.
  • Exaggerate (ngoại động từ): phóng đại, cường điệu hóa (nghĩa "kịch hóa").
  • Stage (ngoại động từ): dàn dựng, đưa lên sân khấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến)

dramatize

The playwright will dramatize the historical novel for the stage.

ngoại động từ
  1. soạn thành kịch, viết thành kịch (một cuốn tiểu thuyết...)
  2. kịch hoá, kàm thành bi thảm, làm to chuyện
nội động từ
  1. được soạn thành kịch, được viết thành kịch

Từ gần giống

Từ chứa "dramatize"

Từ có nhắc đến "dramatize"