lard

/lɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
lard

The chef uses lard to fry the potatoes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mỡ lợn: Chất béo mềm, màu trắng, được lấy từ mỡ của con lợn, thường được dùng trong nấu ăn.
  2. Động từ:

    • Nhét mỡ vào thịt để rán: Hành động chèn những dải mỡ lợn vào thịt nạc trước khi nấu để làm cho thịt thêm mềm béo ngậy.
    • (Nghĩa bóng) Chêm vào, đệm vào: Hành động thêm các từ ngữ, chi tiết, hoặc yếu tố không cần thiết vào lời nói hoặc bài viết, thường làm cho dài dòng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She used lard to make the pastry flaky. ( ấy đã dùng mỡ lợn để làm cho lớp vỏ bánh xốp.)
    • Traditionally, lard was the primary cooking fat. (Theo truyền thống, mỡ lợn chất béo nấu ăn chính.)
  • Động từ (nghĩa đen):

    • The chef larded the roast beef with strips of fat. (Đầu bếp đã nhét những dải mỡ vào thịt nướng.)
  • Động từ (nghĩa bóng):
    • His report was larded with unnecessary statistics. (Báo cáo của anh ta được chêm vào đầy những số liệu thống không cần thiết.)
    • To lard one's speech with technical terms. (Chêm thuật ngữ chuyên môn vào bài nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lard with": (thường dùngdạng bị động) được chêm đầy, được điểm xuyết bằng một thứ đó, thường phô trương hoặc không cần thiết.
    • The novel is larded with lengthy descriptions. (Cuốn tiểu thuyết được chêm vào đầy những đoạn miêu tả dài dòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Larding (danh động từ): Hành động nhét mỡ vào thịt hoặc chêm thêm từ ngữ.
  • Lardy (tính từ): nhiều mỡ, béo ngậy; (nghĩa bóng, không trang trọng) thô tục hoặc phô trương.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Pork fat, shortening (mặc dù shortening thường chất béo thực vật đã được hydro hóa).
  • Động từ (nghĩa bóng): Embellish (tô điểm), pad out (làm cho dài ra), intersperse (rải rác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "lard" một mình.)

lard

The chef uses lard to fry the potatoes.

danh từ
  1. mỡ lợn
ngoại động từ
  1. nhét mỡ vào thịt để rán
  2. (nghĩa bóng) chêm vào, đệm vào (lời nói, văn viết)
    • to lard one's speech with technical terms
      chêm thuật ngữ chuyên môn vào bài nói