embroider
/im'brɔidə/ Cách viết khác : (broider) /'brɔidə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thêu: Hành động trang trí vải, quần áo bằng cách dùng kim và chỉ (hoặc sợi) để tạo ra các hình mẫu, hoa văn hoặc hình ảnh.
- Thêu dệt: (Nghĩa bóng) Thêm những chi tiết hư cấu, phóng đại hoặc tô điểm vào một câu chuyện hoặc sự kiện để làm nó thú vị hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa đen - thêu):
- She learned to embroider flowers on her handkerchief. (Cô ấy học cách thêu hoa lên chiếc khăn tay của mình.)
- This traditional dress is beautifully embroidered with golden thread. (Chiếc áo dài truyền thống này được thêu rất đẹp bằng chỉ vàng.)
- Động từ (Nghĩa bóng - thêu dệt):
- He tends to embroider his fishing stories, making the fish bigger each time. (Anh ấy có xu hướng thêu dệt những câu chuyện câu cá, khiến con cá mỗi lần một to hơn.)
- The legend is likely an embroidered version of a real historical event. (Huyền thoại đó có lẽ là một phiên bản được thêu dệt từ một sự kiện lịch sử có thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to embroider on something": (Nghĩa bóng) Thêm thắt, phóng đại một câu chuyện hoặc sự thật.
- The witness was accused of embroidering on her original statement. (Nhân chứng bị cáo buộc thêm thắt vào lời khai ban đầu của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Embroidery (Danh từ):
- Nghề thêu, nghệ thuật thêu: She is skilled in the art of embroidery. (Cô ấy rất điêu luyện trong nghệ thuật thêu.)
- Đồ vật được thêu, đường thêu: The embroidery on this pillow is exquisite. (Đường thêu trên chiếc gối này thật tinh xảo.)
- Embroiderer (Danh từ): Thợ thêu, người thêu.
- The embroiderer spent months completing the tapestry. (Người thợ thêu đã mất nhiều tháng để hoàn thành tấm thảm.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen (thêu): Stitch, decorate with needlework.
- Nghĩa bóng (thêu dệt): Embellish, exaggerate, elaborate (on), fabricate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Embroider on: Như đã nêu ở mục "Các cách sử dụng nâng cao".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "embroider". Tuy nhiên, khái niệm "thêu dệt chuyện" tương đương với các thành ngữ tiếng Việt như "vẽ rắn thêm chân" hoặc "bịa chuyện".
ngoại động từ
- thêu (khăn...)
- thêu dệt (chuyện...)