dresser

/'dresə/
Học thuật
Thân thiện
dresser

A woman places a necklace on the dresser in her bedroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ ngăn kéo để đựng quần áo: Một loại đồ nội thất thường nhiều ngăn kéo, dùng để cất giữ quần áo đồ dùng cá nhân.
    • Chạn, tủ đựng bát đĩa: Một loại tủ các ngăn hoặc kệ hở, dùng để trưng bày cất giữ đồ dùng nhà bếp như bát, đĩa, cốc.
    • Người ăn mặc (theo một cách cụ thể): Dùng để mô tả cách một người thường xuyên ăn mặc, thể hiện phong cách hoặc sự chú ý đến trang phục của họ.
    • Người phụ trách trang phục (trong sân khấu): Người chịu trách nhiệm về quần áo, trang phục cho các diễn viên trong một vở kịch hoặc buổi biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Đồ nội thất - tủ quần áo):

    • She keeps her sweaters in the top drawer of the dresser. ( ấy cất áo len của mình trong ngăn kéo trên cùng của tủ.)
    • The antique dresser was passed down through generations. (Chiếc tủ quần áo cổ được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
  • Danh từ (Đồ nội thất - chạn bát đĩa):

    • The plates are displayed on the kitchen dresser. (Những chiếc đĩa được trưng bày trên chạn trong bếp.)
  • Danh từ (Người ăn mặc):

    • He is a very stylish dresser. (Anh ấy một người ăn mặc rất phong cách.)
    • She is known as a conservative dresser. ( ấy được biết đến người ăn mặc bảo thủ.)
  • Danh từ (Người phụ trách trang phục):

    • The dresser helped the actor change costumes quickly between scenes. (Người phụ trách trang phục đã giúp diễn viên thay trang phục nhanh chóng giữa các cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A fancy dresser": Một người ăn mặc cầu kỳ, diêm dúa.

    • He's always been a fancy dresser, even for casual events. (Anh ấy luôn một người ăn mặc cầu kỳ, ngay cả trong những sự kiện thông thường.)
  • "A messy/sloppy dresser": Một người ăn mặc luộm thuộm, cẩu thả.

    • Despite his intelligence, he is a notoriously sloppy dresser. (Bất chấp sự thông minh, anh ta nổi tiếng người ăn mặc cẩu thả.)
Biến thể từ gần giống
  • Dressing table (n): Bàn trang điểm (thường gương).

    • She sat at her dressing table to put on her jewelry. ( ấy ngồi vào bàn trang điểm để đeo trang sức.)
  • Wardrobe (n): Tủ quần áo (thường lớn, thanh treo).

    • He hung his suits in the wardrobe. (Anh ấy treo những bộ vest của mình trong tủ quần áo.)
  • Chest of drawers (n): Tủ nhiều ngăn kéo (nghĩa tương tự "dresser" khi chỉ đồ nội thất đựng quần áo).

    • The socks are in the third drawer of the chest of drawers. (Những đôi tất nằm trong ngăn kéo thứ ba của tủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồ nội thất đựng quần áo: Bureau, chest (of drawers).
  • Người ăn mặc: Clotheshorse (thân mật, thường chỉ người thích diện đồ đẹp), fashion plate (người ăn mặc thời trang mẫu mực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "dresser" với vai trò danh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dresser")

dresser

A woman places a necklace on the dresser in her bedroom.

danh từ
  1. chạn bát đĩa
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) dressing-table
  3. người bày biện mặt hàng
  4. người đẽo (gỗ, đá...), người mài giũa (đồ thép)
  5. thợ hồ vải; thợ (thuộc) da
  6. người tỉa cây
  7. (y học) người phụ mổ
  8. (sân khấu) người phụ trách mặc quần áo (cho diễn viên);
  9. người giữ trang phục
  10. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người diện bảnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống