trill

/tril/
Học thuật
Thân thiện
trill

She sings a beautiful trill in her solo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Âm rung, sự rung âm: Trong ngôn ngữ học, đây một phụ âm được tạo ra bằng cách để luồng không khí làm rung một bộ phận cấu âm (như đầu lưỡi rung ở vòm miệng).
    • Nốt láy, kỹ thuật láy rền: Trong âm nhạc, đây sự luyến nhanh liên tục giữa một nốt chính nốt phụ liền kề (thường một quãng hai).
  2. Động từ:

    • Đọc/Phát âm rung: Tạo ra một âm thanh rung, đặc biệt khi phát âm các phụ âm như "r".
    • Hát/Chơi nhạc bằng kỹ thuật láy rền: Thể hiện một nốt nhạc với kỹ thuật láy nhanh liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Spanish 'r' is an alveolar trill. (Chữ 'r' trong tiếng Tây Ban Nha một âm rung đầu lưỡi.)
    • The soprano's trill at the end of the aria was exquisite. (Nốt láy rền của giọng nữ caocuối khúc aria thật tuyệt vời.)
  • Động từ:

    • Some languages, like Italian, require you to trill the 'r'. (Một số ngôn ngữ, như tiếng Ý, yêu cầu bạn phải rung chữ 'r'.)
    • The flutist can trill beautifully between C and D. (Người thổi sáo có thể láy rền rất đẹp giữa nốt Đô .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To execute a trill": Thực hiện một nốt láy rền (thường trong âm nhạc).

    • The pianist executed a perfect trill with her left hand. (Nghệ sĩ dương cầm đã thực hiện một nốt láy rền hoàn hảo bằng tay trái.)
  • "A bird's trill": Tiếng hót líu lo, ríu rít của chim (một cách dùng ẩn dụ mô tả âm thanh tương tự).

    • We woke up to the cheerful trill of birds outside. (Chúng tôi thức dậy bởi tiếng chim hót ríu rít vui vẻ bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Trilling (danh động từ/ tính từ): Hành động tạo âm rung; tính chất rung/ríu rít.
    • Her trilling laughter filled the room. (Tiếng cười ríu rít của ấy tràn ngập căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Âm nhạc): Ornament (nốt hoa mỹ), shake (cách gọi khác của trill trong một số ngữ cảnh).
  • Danh từ (Âm thanh): Warble (tiếng hót líu lo), quaver (sự run, ngân rung).
  • Động từ: Warble (hót líu lo), quaver (ngân run, nói run).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trill" một cách cố định.)

trill

She sings a beautiful trill in her solo.

danh từ
  1. (âm nhạc) láy rền
  2. (ngôn ngữ học) phụ âm rung
ngoại động từ
  1. (âm nhạc) láy rền
  2. đọc rung tiếng, nói rung tiếng
    • to trill the letter "r"
      đọc rung chữ " r"

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "trill"