Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • (âm nhạc) láy rền
  • (ngôn ngữ học) phụ âm rung
ngoại động từ
  • (âm nhạc) láy rền
  • đọc rung tiếng, nói rung tiếng
    • to trill the letter "r"
      đọc rung chữ " r"
Related words
Related search result for "trill"
Comments and discussion on the word "trill"