drail
/dreil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây câu ngầm (câu dưới đáy sông): Một loại dây câu được thiết kế để đặt mồi và lưỡi câu ở sát hoặc chạm đáy sông, hồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fisherman used a drail to catch bottom-feeding fish. (Người câu cá đã sử dụng một dây câu ngầm để bắt những loài cá ăn đáy.)
- Setting up a drail requires extra weight to keep the bait on the riverbed. (Thiết lập một dây câu ngầm đòi hỏi thêm chì để giữ mồi nằm trên đáy sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fish with a drail": câu cá bằng dây câu ngầm.
- He prefers to fish with a drail in deep rivers. (Anh ấy thích câu cá bằng dây câu ngầm ở những con sông sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bottom fishing rig (n): dây câu đáy (một thuật ngữ chung hơn, cùng chỉ loại dụng cụ câu tương tự).
- Ledgering (n): kỹ thuật câu đáy (phương pháp câu sử dụng dây câu ngầm).
Từ đồng nghĩa
- Bottom line: dây câu đáy (trong ngữ cảnh câu cá).
- Sinker rig: dây câu có chì.
Lưu ý
- Từ "drail" là một thuật ngữ chuyên dụng trong lĩnh vực câu cá, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu được sử dụng bởi những người có sở thích hoặc chuyên nghiệp về câu cá.
danh từ
- dây câu ngầm (câu dưới đáy sông)