dropping
Danh từ:
- Sự rơi, sự rớt xuống: Hành động của một vật di chuyển xuống dưới, thường là nhanh chóng và thẳng đứng, do trọng lực hoặc bị đánh rơi.
- Vật rơi xuống, giọt (chất lỏng): Vật thể hoặc một lượng nhỏ chất lỏng đã rơi xuống.
- Phân thải (của động vật): Chất thải rắn của động vật, như phân chim hoặc phân cừu.
Tính từ (Hiện tại phân từ của động từ 'drop'):
- Đang rơi, rơi xuống: Mô tả trạng thái hoặc hành động đang di chuyển xuống dưới một cách tự do dưới tác động của trọng lực.
Danh từ:
- We noticed a dropping of leaves from the old tree. (Chúng tôi nhận thấy sự rụng lá từ cây cổ thụ.)
- There was a dropping of wax on the table from the candle. (Có một giọt sáp rơi trên bàn từ cây nến.)
- Be careful not to step in the sheep droppings. (Hãy cẩn thận đừng dẫm phải phân cừu.)
Tính từ:
- The dropping temperature made us shiver. (Nhiệt độ đang hạ xuống khiến chúng tôi run lên.)
- They watched the dropping petals from the cherry blossom tree. (Họ ngắm những cánh hoa anh đào đang rơi.)
- "Dropping like flies": Ngã gục hoặc chết với số lượng lớn trong một khoảng thời gian ngắn.
- During the heatwave, people were dropping like flies from heatstroke. (Trong đợt nắng nóng, mọi người ngã gục vì say nắng hàng loạt.)
- Drop (động từ): Làm rơi, đánh rơi; giảm xuống.
- Dropper (danh từ): Ống nhỏ giọt.
- Droplet (danh từ): Giọt nhỏ (chất lỏng).
- Danh từ (cho sự rơi): Fall, descent.
- Danh từ (cho phân động vật): Dung, feces, excrement.
- Tính từ: Falling, descending.
(Lưu ý: Các cụm từ này sử dụng động từ gốc 'drop') - Drop off: Rơi xuống; buồn ngủ; giảm dần. - Sales tend to drop off after the holiday season. (Doanh số có xu hướng giảm dần sau mùa lễ hội.) - Drop out: Rớt ra, bỏ học, rút lui. - He decided to drop out of university to start his own business. (Anh ấy quyết định bỏ đại học để bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
(Lưu ý: Các thành ngữ này sử dụng động từ gốc 'drop') - A drop in the ocean/bucket: Một giọt nước trong đại dương, chỉ một phần rất nhỏ, không đáng kể. - Our donation was just a drop in the ocean compared to what was needed. (Khoản đóng góp của chúng tôi chỉ như muối bỏ bể so với nhu cầu thực tế.) - At the drop of a hat: Ngay lập tức, không cần suy nghĩ. - He's always ready to help at the drop of a hat. (Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ ngay lập tức.)
- rơi xuống, rơi tự do dưới tác động của trọng lực