dropping

Học thuật
Thân thiện
dropping

The rain is dropping steadily on the rooftop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự rơi, sự rớt xuống: Hành động của một vật di chuyển xuống dưới, thường nhanh chóng thẳng đứng, do trọng lực hoặc bị đánh rơi.
    • Vật rơi xuống, giọt (chất lỏng): Vật thể hoặc một lượng nhỏ chất lỏng đã rơi xuống.
    • Phân thải (của động vật): Chất thải rắn của động vật, như phân chim hoặc phân cừu.
  2. Tính từ (Hiện tại phân từ của động từ 'drop'):

    • Đang rơi, rơi xuống: Mô tả trạng thái hoặc hành động đang di chuyển xuống dưới một cách tự do dưới tác động của trọng lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We noticed a dropping of leaves from the old tree. (Chúng tôi nhận thấy sự rụng từ cây cổ thụ.)
    • There was a dropping of wax on the table from the candle. ( một giọt sáp rơi trên bàn từ cây nến.)
    • Be careful not to step in the sheep droppings. (Hãy cẩn thận đừng dẫm phải phân cừu.)
  • Tính từ:

    • The dropping temperature made us shiver. (Nhiệt độ đang hạ xuống khiến chúng tôi run lên.)
    • They watched the dropping petals from the cherry blossom tree. (Họ ngắm những cánh hoa anh đào đang rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dropping like flies": Ngã gục hoặc chết với số lượng lớn trong một khoảng thời gian ngắn.
    • During the heatwave, people were dropping like flies from heatstroke. (Trong đợt nắng nóng, mọi người ngã gục say nắng hàng loạt.)
Biến thể từ liên quan
  • Drop (động từ): Làm rơi, đánh rơi; giảm xuống.
  • Dropper (danh từ): Ống nhỏ giọt.
  • Droplet (danh từ): Giọt nhỏ (chất lỏng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cho sự rơi): Fall, descent.
  • Danh từ (cho phân động vật): Dung, feces, excrement.
  • Tính từ: Falling, descending.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: Các cụm từ này sử dụng động từ gốc 'drop') - Drop off: Rơi xuống; buồn ngủ; giảm dần. - Sales tend to drop off after the holiday season. (Doanh số xu hướng giảm dần sau mùa lễ hội.) - Drop out: Rớt ra, bỏ học, rút lui. - He decided to drop out of university to start his own business. (Anh ấy quyết định bỏ đại học để bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

Thành ngữ liên quan

(Lưu ý: Các thành ngữ này sử dụng động từ gốc 'drop') - A drop in the ocean/bucket: Một giọt nước trong đại dương, chỉ một phần rất nhỏ, không đáng kể. - Our donation was just a drop in the ocean compared to what was needed. (Khoản đóng góp của chúng tôi chỉ như muối bỏ bể so với nhu cầu thực tế.) - At the drop of a hat: Ngay lập tức, không cần suy nghĩ. - He's always ready to help at the drop of a hat. (Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ ngay lập tức.)

dropping

The rain is dropping steadily on the rooftop.

Adjective
  1. rơi xuống, rơi tự do dưới tác động của trọng lực

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dropping"