dropping

Adjective
  1. rơi xuống, rơi tự do dưới tác động của trọng lực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dropping"

dropping
The rain is dropping steadily on the rooftop.