drège

Học thuật
Thân thiện
drège

Une drège est utilisée pour capturer des poissons en mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lưới vét (đánh cá biển): Một loại lưới đánh cá được kéo lê dưới đáy biển để bắt các loài sinh vật sốngtầng đáy.
    • Lược gỡ hạt lanh: Một công cụ bằng gỗ răng, dùng để tách hạt lanh ra khỏi thân cây sau khi thu hoạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les pêcheurs utilisent une drège pour capturer des coquilles Saint-Jacques. (Những người đánh cá sử dụng một cái lưới vét để bắt điệp.)
    • Avant l'industrialisation, la drège était un outil agricole essentiel pour le lin. (Trước khi công nghiệp hóa, cái lược gỡ hạt lanhmột công cụ nông nghiệp thiết yếu cho cây lanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chalut à perche": Một loại drège cụ thể, là lưới vét cần.
  • Trong bối cảnh nông nghiệp lịch sử, drège có thể đề cập đến toàn bộ quy trình hoặc hành động tách hạt lanh.
Biến thể từ gần giống
  • Dréger (động từ): Hành động sử dụng lưới vét để đánh bắt, hoặc sử dụng lược để tách hạt lanh.
  • Chalut (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "lưới vét".
  • Égrenoir (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa cho nghĩa "dụng cụ tách hạt".
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa đánh cá: Chalut, filet traînant (lưới kéo).
  • Đối với nghĩa nông nghiệp: Égrenoir (dụng cụ tách hạt), batte à lin (vồ đập lanh).
Lưu ý
  • Drègemột từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nghĩa phổ biến nhất hiện nay liên quan đến ngư nghiệp (lưới vét).
  • Nghĩa liên quan đến nông nghiệp (lược gỡ hạt lanh) mang tính lịch sử kỹ thuật, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản về nghề thủ công truyền thống hoặc lịch sử nông nghiệp.
drège

Une drège est utilisée pour capturer des poissons en mer.

danh từ giống cái
  1. lưới vét (đánh cá biển)
  2. lược gỡ hạt lanh