dorage

Học thuật
Thân thiện
dorage

Le boulanger applique le dorage sur les croissants avant de les enfourner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mạ vàng: Hành động phủ một lớp vàng mỏng lên bề mặt của một vật thể, thườngkim loại, để tạo vẻ ngoài sang trọng hoặc để bảo vệ.
    • Sự làm vàng mặt bánh (bằng cách bôi lòng đỏ trứng lên trước khi nướng): Trong làm bánh, đây là kỹ thuật quét một lớp lòng đỏ trứng (đôi khi pha với sữa hoặc nước) lên bề mặt bánh mì, bánh ngọt trước khi nướng để tạo cho bánh một lớp vỏ bóng, vàng đẹp mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dorlage de ce cadre ancien a été réalisé par un artisan. (Việc mạ vàng cho khung tranh cổ này được thực hiện bởi một nghệ nhân.)
    • Avant la cuisson, n'oubliez pas le dorlage de la pâte pour une belle couleur dorée. (Trước khi nướng, đừng quên việc quét trứng lên mặt bột để màu vàng đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dorure": Từ này thường được dùng thay thế cho "dorlage" với nghĩa "sự mạ vàng" hoặc "lớp vàng mạ". "Dorlage" nhấn mạnh hơn vào mạ vàng.
    • La dorure de cette statue est remarquable. (Lớp mạ vàng của bức tượng này thật đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Dorer (động từ): mạ vàng, quét trứng làm vàng mặt bánh.

    • Il faut dorer le métal avant de le polir. (Cần phải mạ vàng kim loại trước khi đánh bóng .)
    • N'oubliez pas de dorer la pâte à l'aide d'un pinceau. (Đừng quên quét trứng lên mặt bột bằng một chiếc cọ.)
  • Doré, dorée (tính từ): được mạ vàng, màu vàng ánh kim.

    • Une médaille dorée (Một tấm huy chương mạ vàng)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la métallurgie/art (cho nghề kim hoàn/nghệ thuật):
    • Vergoldung (tiếng Đức, từ chuyên môn): sự mạ vàng.
  • Pour la pâtisserie (cho nghề làm bánh):
    • Badigeonnage à l'œuf (cách diễn đạt mô tả): việc quét trứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "dorlage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dorlage")

dorage

Le boulanger applique le dorage sur les croissants avant de les enfourner.

danh từ giống đực
  1. sự mạ vàng
  2. sự làm vàng mặt bánh (bằng cách bôi lòng đỏ trứng lên trước khi nướng)