tirage

danh từ giống đực
  1. sự kéo
    • Tirage d'une corde
      sự kéo một dây thừng
    • Tirage de la soie
      sự kéo
    • Chevaux de tirage
      ngựa kéo thuyền
  2. sự thông gió
    • Tirage d'une cheminée
      sự thông giómột sưởi
  3. sự in, bản in, số lượng in
    • Tirage à la main
      sự in (bằng) tay
    • Tirage d'un film
      sự in một cuốn phim
    • Beau tirage
      bản in đẹp
    • Journal à gros tirage
      tờ báo số lượng in lớn
  4. sự rút (thăm); sự xổ số
    • Tirage au sort
      sự rút thăm
    • Demain le tirage!
      ngày mai xổ số
  5. sự phát hành
    • Tirage d'un effet
      sự phát hành kỳ phiếu
    • il y a du tirage
      (thân mật) khó khăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tirage"

Từ có nhắc đến "tirage"

tirage
Le cheval de tirage tire une péniche le long du canal.