drogue

/droug/
Học thuật
Thân thiện
drogue

Un homme achète de la drogue dans une ruelle sombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ma túy, chất gây nghiện: Chất tác dụng lên hệ thần kinh trung ương, gây ra trạng thái thay đổi ý thức, dễ dẫn đến nghiện gây hại cho sức khỏe.
    • Thuốc nhảm, thuốc vô dụng: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ loại thuốc không tác dụng chữa bệnh thực sự.
    • Thuốc nhuộm: (Nghĩa , kỹ thuật) Chất dùng để nhuộm màu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La consommation de drogue est interdite par la loi. (Việc sử dụng ma túy bị pháp luật cấm.)
    • Il a été arrêté pour trafic de drogue. (Anh ta bị bắt buôn bán ma túy.)
    • Ce remède de grand-mère est une vraie drogue ! (Bài thuốc dân gian này đúngmột thứ thuốc nhảm!)
    • Les colorants utilisés sont des drogues végétales. (Các chất màu được sử dụngnhững thuốc nhuộm thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être drogué à quelque chose: Nghiện một thứ đó (theo nghĩa bóng).

    • Il est drogué aux jeux vidéo. (Anh ấy nghiện trò chơi điện tử.)
  • La drogue dure / la drogue douce: Ma túy cứng / ma túy mềm (phân loại dựa trên mức độ gây nghiện tác hại).

    • L'héroïne est considérée comme une drogue dure. (Heroin được coi là một loại ma túy cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Droguer (động từ): Cho uống thuốc, làm cho nghiện.

    • Droguer un patient. (Cho một bệnh nhân uống thuốc.)
  • Droguiste (danh từ): Người bán thuốc, dược sĩ (theo nghĩa , nay thường dùng "pharmacien").

  • Droguerie (danh từ): Hiệu thuốc, nghề bán thuốc (nghĩa ).
Từ đồng nghĩa
  • Stupéfiant (danh từ): Chất gây mê, ma túy (thường dùng trong văn bản pháp luật).
  • Narcotique (danh từ): Chất gây ngủ, ma túy.
  • Toxicomane (danh từ): Người nghiện ma túy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être sous l'emprise de la drogue: Đang trong tình trạng bị ma túy chi phối.

    • Le conducteur était sous l'emprise de la drogue. (Người lái xe đang trong tình trạng bị ma túy chi phối.)
  • Le trafic de drogue: Buôn bán ma túy.

    • La police a démantelé un réseau de trafic de drogue. (Cảnh sát đã triệt phá một mạng lưới buôn bán ma túy.)
drogue

Un homme achète de la drogue dans une ruelle sombre.

danh từ giống cái
  1. thuốc nhảm
  2. ma túy
  3. (nghĩa bóng) thuốc độc, thứ khó nuốt
  4. (từ , nghĩa ) thuốc nhuộm; thuốc uống