dung

dung

Lòng cha mẹ luôn dung thứ cho những lỗi lầm của con cái.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chấp nhận, tha thứ, không trừng phạt: Cho phép một điều đó tồn tại hoặc xảy ra có thể sai trái, không vừa ý; rộng lượng không bắt tội.
    • Chứa đựng, bao dung: lòng rộng lượng, độ lượng để chứa đựng, thấu hiểu tha thứ cho người khác.
  2. Danh từ (Cổ, ít dùng):

    • Dung nhan, vẻ mặt: Vẻ đẹp bên ngoài, đặc biệt của người phụ nữ.
    • Dung mạo: Hình dáng, diện mạo con người.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Lòng cha mẹ luôn dung thứ cho những lỗi lầm của con cái. (Tình yêu của cha mẹ luôn tha thứ cho những sai lầm của con cái.)
    • Đạo làm người cần lòng khoan dung. (Đạo làm người cần lòng khoan dung.)
    • Trời đất không dung tha cho kẻ phạm tội ác tày trời. (Trời đất không tha thứ cho kẻ phạm tội ác lớn.)
  • Danh từ (Cổ):
    • "Công, dung, ngôn, hạnh" tứ đức của người phụ nữ thời xưa. ("Công, dung, ngôn, hạnh" bốn đức tính của người phụ nữ thời xưa - trong đó "dung" chỉ vẻ đẹp dung nhan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dung thứ": Tha thứ, bỏ qua cho lỗi lầm.
    • Anh ấy đã chân thành xin lỗi mong được mọi người dung thứ.
  • "Khoan dung" (Tính từ): lòng rộng lượng, dễ tha thứ.
    • Một xã hội văn minh cần sự khoan dung thấu hiểu.
  • "Bao dung" (Tính từ): Rộng lượng, có thể bao chứa tha thứ.
    • Tình yêu thương bao dung của mẹ bờ bến.
  • "Dung nhan" (Danh từ, văn chương): Vẻ đẹp của khuôn mặt.
    • "Dung nhan" thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Dung dưỡng (Động từ): Nuôi dưỡng, chăm sóc (thường dùng trong y học, sinh học).
    • Môi trường dung dưỡng cho vi khuẩn phát triển.
  • Dung hợp (Động từ): Hợp lại, hòa làm một.
    • Sự dung hợp của nhiều nền văn hóa tạo nên bản sắc riêng.
  • Dung tích (Danh từ): Thể tích, sức chứa.
    • Dung tích của bình nước 5 lít.
  • Dung dịch (Danh từ): Hỗn hợp đồng nhất của chất tan trong dung môi.
    • Dung dịch muối ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Tha thứ: Bỏ qua, không trách cứ hay trừng phạt lỗi lầm nữa.
  • Thứ lỗi: Xin lỗi mong được tha thứ (thường dùng khi nói về bản thân).
  • Chấp nhận: Đồng ý, bằng lòng với một điều đó.
  • Độ lượng: lòng rộng rãi, không chấp nhặt.
Từ trái nghĩa
  • Trừng phạt: Dùng hình phạt để răn đe.
  • Kết tội: Coi tội.
  • Không tha: Không bỏ qua, không dung thứ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Đánh kẻ chạy đi, không ai đánh người chạy lại": Thể hiện tinh thần khoan dung, rộng lượng với người biết hối cải.
  • "Chín bỏ làm mười": Tha thứ, bỏ qua cho nhau, không chấp nhặt chi tiết nhỏ nhặt. (Thể hiện sự thứ trong ứng xử).