dung
Định nghĩa
Động từ:
- Chấp nhận, tha thứ, không trừng phạt: Cho phép một điều gì đó tồn tại hoặc xảy ra dù nó có thể sai trái, không vừa ý; rộng lượng không bắt tội.
- Chứa đựng, bao dung: Có lòng rộng lượng, độ lượng để chứa đựng, thấu hiểu và tha thứ cho người khác.
Danh từ (Cổ, ít dùng):
- Dung nhan, vẻ mặt: Vẻ đẹp bên ngoài, đặc biệt là của người phụ nữ.
- Dung mạo: Hình dáng, diện mạo con người.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lòng cha mẹ luôn dung thứ cho những lỗi lầm của con cái. (Tình yêu của cha mẹ luôn tha thứ cho những sai lầm của con cái.)
- Đạo làm người cần có lòng khoan dung. (Đạo lý làm người cần có lòng khoan dung.)
- Trời đất không dung tha cho kẻ phạm tội ác tày trời. (Trời đất không tha thứ cho kẻ phạm tội ác lớn.)
- Danh từ (Cổ):
- "Công, dung, ngôn, hạnh" là tứ đức của người phụ nữ thời xưa. ("Công, dung, ngôn, hạnh" là bốn đức tính của người phụ nữ thời xưa - trong đó "dung" chỉ vẻ đẹp dung nhan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dung thứ": Tha thứ, bỏ qua cho lỗi lầm.
- Anh ấy đã chân thành xin lỗi và mong được mọi người dung thứ.
- "Khoan dung" (Tính từ): Có lòng rộng lượng, dễ tha thứ.
- Một xã hội văn minh cần sự khoan dung và thấu hiểu.
- "Bao dung" (Tính từ): Rộng lượng, có thể bao chứa và tha thứ.
- Tình yêu thương bao dung của mẹ là vô bờ bến.
- "Dung nhan" (Danh từ, văn chương): Vẻ đẹp của khuôn mặt.
- "Dung nhan" thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển.
Biến thể và từ gần giống
- Dung dưỡng (Động từ): Nuôi dưỡng, chăm sóc (thường dùng trong y học, sinh học).
- Môi trường dung dưỡng cho vi khuẩn phát triển.
- Dung hợp (Động từ): Hợp lại, hòa làm một.
- Sự dung hợp của nhiều nền văn hóa tạo nên bản sắc riêng.
- Dung tích (Danh từ): Thể tích, sức chứa.
- Dung tích của bình nước là 5 lít.
- Dung dịch (Danh từ): Hỗn hợp đồng nhất của chất tan trong dung môi.
- Dung dịch muối ăn.
Từ đồng nghĩa
- Tha thứ: Bỏ qua, không trách cứ hay trừng phạt lỗi lầm nữa.
- Thứ lỗi: Xin lỗi và mong được tha thứ (thường dùng khi nói về bản thân).
- Chấp nhận: Đồng ý, bằng lòng với một điều gì đó.
- Độ lượng: Có lòng rộng rãi, không chấp nhặt.
Từ trái nghĩa
- Trừng phạt: Dùng hình phạt để răn đe.
- Kết tội: Coi là có tội.
- Không tha: Không bỏ qua, không dung thứ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Đánh kẻ chạy đi, không ai đánh người chạy lại": Thể hiện tinh thần khoan dung, rộng lượng với người biết hối cải.
- "Chín bỏ làm mười": Tha thứ, bỏ qua cho nhau, không chấp nhặt chi tiết nhỏ nhặt. (Thể hiện sự thứ trong ứng xử).