doum
/du:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cọ đum: Một loại cây cọ (thuộc họ Arecaceae), có tên khoa học là Hyphaene thebaica, thường mọc ở các vùng khô cằn như Ai Cập và Sudan. Cây này cho quả ăn được và các bộ phận khác được sử dụng trong nhiều mục đích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doum is a type of palm tree native to Africa. (Cây cọ đum là một loại cây cọ có nguồn gốc từ Châu Phi.)
- They used fibers from the doum to make ropes. (Họ đã dùng sợi từ cây cọ đum để làm dây thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "doum nut": quả/hạt của cây cọ đum, thường được sấy khô và sử dụng.
- The doum nut is hard and has a sweet taste. (Hạt cọ đum cứng và có vị ngọt.)
Biến thể và từ gần giống
Doum palm (n): cây cọ đum (cách gọi khác, đồng nghĩa).
- The doum palm can survive in very arid conditions. (Cây cọ đum có thể sống sót trong điều kiện rất khô cằn.)
Gingerbread tree (n): tên gọi khác trong tiếng Anh cho cây cọ đum, do mùi vị của quả gợi nhớ đến bánh gừng.
- The doum is sometimes called the gingerbread tree. (Cây cọ đum đôi khi được gọi là cây bánh gừng.)
Từ đồng nghĩa
- Hyphaene thebaica: tên khoa học của cây cọ đum.
- Egyptian doum: cọ đum Ai Cập (chỉ cụ thể xuất xứ).
danh từ
- (thực vật học) cây cọ đum ((cũng) doum palm)