duma
/'du:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viện Đu-ma: Tên gọi của cơ quan lập pháp trong lịch sử nước Nga, đặc biệt là trước Cách mạng Nga năm 1917. Từ này cũng được dùng để chỉ cơ quan lập pháp của Liên bang Nga hiện đại và một số nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Tsar established the first Duma in 1906. (Sa hoàng đã thành lập viện Đu-ma đầu tiên vào năm 1906.)
- The modern Russian Duma passes federal laws. (Viện Đu-ma của Nga hiện đại thông qua các đạo luật liên bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "State Duma": Quốc hội (Hạ viện) của Liên bang Nga.
- He was elected as a deputy to the State Duma. (Ông ấy được bầu làm đại biểu Quốc hội Nga.)
Biến thể và từ gần giống
- Duma (từ gốc Nga): Ду́ма. Đây là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Nga.
Từ đồng nghĩa
- Assembly: hội đồng, cơ quan lập pháp (nghĩa chung).
- Parliament: nghị viện, quốc hội (nghĩa chung, dùng cho nhiều quốc gia).
- Legislature: cơ quan lập pháp.
danh từ
- (sử học) viện Đu-ma (Nga)