duple

/'dju:pl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hai, đôi: "duple" mô tả thứ đó bao gồm hai phần hoặc hai thành phần, thường một cặp.
    • (Âm nhạc) Đôi: Trong âm nhạc, "duple" dùng để chỉ nhịp hoặc tiết tấu dựa trên các nhóm hai phách.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chung):
    • The ancient system was based on a duple division. (Hệ thống cổ xưa dựa trên sự phân chia đôi.)
  • Tính từ (âm nhạc):
    • A march is often in duple meter. (Một bản hành khúc thườngnhịp đôi.)
    • The composer used a simple duple rhythm. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một tiết tấu đôi đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "duple time" / "duple meter": (âm nhạc) nhịp đôi. Đây nhịp mỗi ô nhịp chứa hai phách ( dụ: 2/4).
    • The waltz is in triple time, but this piece is in duple time. (Điệu van-nhịp ba, nhưng bản nhạc nàynhịp đôi.)
  • "duple ratio": (toán học) tỷ lệ 2:1.
    • The relationship between the frequencies forms a duple ratio. (Mối quan hệ giữa các tần số tạo thành một tỷ lệ đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Duplex (adj): hai phần, kép.
    • A duplex apartment has two separate living units. (Một căn hộ duplex hai đơn vị sống riêng biệt.)
  • Double (adj): gấp đôi, hai lần, kép. (Đây từ phổ biến thông dụng hơn "duple").
    • She ordered a double espresso. ( ấy gọi một ly espresso đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Binary: nhị phân, gồm hai phần.
  • Twofold: gấp đôi, hai phần.
  • Dual: đôi, lưỡng, kép.
Lưu ý
  • "Duple" một từ tính học thuật chuyên ngành cao, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực âm nhạc toán học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "double" được ưa dùng hơn.
tính từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) hai, đôi
    • duple ratio
      tỷ lệ 2 qoành
  2. (âm nhạc) đôi
    • duple time (rhythm)
      nhịp đôi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống