durit

Học thuật
Thân thiện
durit

Le mécanicien remplace une durit dans le compartiment moteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ống đurit: Một loại ống dẫn bằng cao su hoặc vật liệu tổng hợp, thường được sử dụng trong các hệ thống cơ khí, đặc biệtđể dẫn nhiên liệu, dầu, hoặc chất lỏng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La durit du radiateur est percée. (Ống đurit của két nước bị thủng.)
    • Il faut remplacer la vieille durit d'alimentation en carburant. (Cần phải thay thế ống đurit cung cấp nhiên liệu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "durit de frein": ống dẫn phanh (một loại ống đurit cụ thể trong hệ thống phanh thủy lực).
    • La durit de frein arrière doit être inspectée régulièrement. (Ống dẫn phanh sau cần được kiểm tra định kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuyau (danh từ giống đực): ống nói chung, có thểống kim loại, nhựa, hoặc cao su.
  • Conduite (danh từ giống cái): đường ống, hệ thống dẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Tuyau souple: ống mềm (cách diễn đạt chung hơn cho ống dẫn linh hoạt).
  • Flexible (danh từ giống đực): ống mềm, dây mềm (thường dùng trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật).
durit

Le mécanicien remplace une durit dans le compartiment moteur.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) ống đurit