tiret

danh từ giống đực
  1. cái gạch ngang
  2. (từ , nghĩa ) cái gạch nối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tiret"

Từ có nhắc đến "tiret"

tiret
Le tiret sépare les deux parties de la phrase.