dard

Học thuật
Thân thiện
dard

Une abeille utilise son dard pour se défendre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái lao, cái thương: Một loại vũ khí cán dài, mũi nhọn, thường dùng để đâm hoặc phóng.
    • Lưỡi rắn: Phần cơ quan phun nọc độc của một số loài rắn.
    • (Động vật học) Ngòi nọc: Bộ phận nhọn, rỗng độc của một số loài côn trùng như ong, ong bắp cày, dùng để chích tiêm nọc độc.
    • Nhánh quả ngắn (của , táo): Phần cuống ngắn quả mọc ra từ đó trên cây.
    • (Kiến trúc) Trang trí hình mũi lao: Họa tiết kiến trúc hình dạng nhọn giống mũi giáo hoặc lao.
    • (Thực vật học) Nhụy (hoa): Bộ phận sinh sản cái của hoa, thường hình dạng thon dài.
    • (Nghĩa bóng) Nét châm chọc, lời châm chọc thâm độc: Lời nói hoặc hành động có ý mỉa mai, chế giễu hoặc làm tổn thương người khác một cách tinh vi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le guerrier brandissait un dard. (Người chiến binh vung lên một cái lao.)
    • Le dard de la guêpe est très douloureux. (Ngòi nọc của con ong bắp cày rất đau.)
    • Cette colonne est ornée de dards en pierre. (Cây cột này được trang trí bằng những họa tiết hình mũi lao bằng đá.)
    • Ses paroles étaient pleines de dards. (Lời nói của anh ta đầy những lời châm chọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lancer des dards": (nghĩa bóng) buông lời châm chọc, công kích bằng lời nói.
    • Pendant le débat, il n'a cessé de lancer des dards à son adversaire. (Trong suốt cuộc tranh luận, anh ta không ngừng buông lời châm chọc đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dardillon (danh từ giống đực): ngòi nọc nhỏ (của côn trùng).
  • Darder (động từ): phóng ra, phát ra (ánh sáng, cái nhìn); (nghĩa bóng) buông ra (lời lẽ châm biếm).
    • Il darda sur elle un regard méprisant. (Anh ta phóng về phía ấy một cái nhìn khinh miệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Javelot (danh từ giống đực): lao, côn (vũ khí ném).
  • Aiguillon (danh từ giống đực): ngòi chích (côn trùng); (nghĩa bóng) sự thúc đẩy, kích thích.
  • Piquant (danh từ giống đực): gai nhọn; (nghĩa bóng) lời châm chọc.
  • Brocard (danh từ giống đực): lời chế nhạo, lời châm biếm.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un dard dans la langue: (nghĩa bóng) lưỡi sắc như dao, hay nói những lời độc địa, châm chọc.
    • Fais attention à elle, elle a un dard dans la langue. (Hãy cẩn thận với cô ta, cô ta lưỡi sắc như dao.)
dard

Une abeille utilise son dard pour se défendre.

danh từ giống đực
  1. cái lao, cái thương
  2. lưỡi rắn
  3. (động vật học) ngòi nọc
  4. nhánh quả ngắn (của , táo)
  5. (kiến trúc) trang trí hình mũi lao
  6. (thực vật học) nhụy (hoa)
  7. (nghĩa bóng) nét châm chọc, lời châm chọc thâm độc